NGÀNH NGHỀ: Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng Tìm thấy 3101
Phone0916854526
Mã số thuế2902106953
Người đại diệnPHẠM THỊ THẢO
Ngành nghề chínhHoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2021-07-02
Thay đổi giấy phép2023-07-11 12:02:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0583515029
Mã số thuế4201616290
Tên viết tắtAWS CO., LTD
Tên quốc tếAWS COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG TRUNG NHÂN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2014-10-02
Thay đổi giấy phép2023-06-27 04:56:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0332513339
Mã số thuế6101281781
Người đại diệnNGUYỄN MINH ĐÔNG
Ngành nghề chínhBán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Kon Tum
Ngày thành lập2021-04-27
Thay đổi giấy phép2023-07-11 21:51:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0633561173 - 097588
Mã số thuế5801247209
Tên viết tắtHOANG SON DIEN CO.,LTD.
Tên quốc tếHOANG SON DIEN LIMITED COMPANY
Người đại diệnPHẠM MẠNH DŨNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2014-08-11
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:05:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone01629 559 559
Mã số thuế2500510309
Tên viết tắtDUONG ANH VU CO.,LTD
Tên quốc tếDUONG ANH VU SOLO MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG ĐỨC PHONG
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vĩnh Yên
Ngày thành lập2013-12-19
Thay đổi giấy phép2023-06-21 00:33:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4653
4620
4632
4641
4663
4752
4771
4719
4721
4722
0146
1030
1101
5590
7830
7911
8532
7990
8560
7912
8559
851
8552
8730
8710
9311
7810
0163
9319
0220
0231
5610
0131
8219
1074
1079
1062
0121
0128
0129
0113
0118
0210
0150
Phone0977916817
Mã số thuế5100436991
Người đại diệnPhạm Văn Quang
Ngành nghề chínhĐào tạo trung cấp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Hà Giang
Ngày thành lập2016-01-07
Thay đổi giấy phép2023-06-25 23:35:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4620
4632
1030
4312
7830
4610
8532
5510
4330
8730
8710
9321
8810
8890
0810
0220
0231
0312
1073
1104
2029
1629
1079
1062
3812
3811
0121
0117
0128
0113
0210
421
4101
1061
Mã số thuế0107531765
Tên viết tắtVUONG GROUP.,JSC
Tên quốc tếVUONG GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN ĐỨC VIỆT
Ngành nghề chínhIn ấn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2016-08-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:37:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4651
4661
4620
4632
4663
4773
4741
4730
4742
4722
5621
7911
8532
5629
7990
1812
5510
7912
8559
6492
8710
6619
6190
1811
0220
0231
4322
4321
5610
7310
3290
3312
9511
8230
0210
6820
422
421
4299
4101
Phone0916313569
Mã số thuế0109619165
Tên quốc tếHEALTHY PLUS - COFFEE - HEALTH CARE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HOÀI OANH
Ngành nghề chínhDịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2021-05-04
Thay đổi giấy phép2023-07-11 21:10:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0314115594
Tên viết tắtPROHES
Tên quốc tếPROHES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VINH QUANG
Ngành nghề chínhBán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2016-11-16
Thay đổi giấy phép2023-06-21 03:35:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4632
4723
4722
4772
1050
1030
7710
4610
8560
8559
7490
8610
8710
8620
8692
7020
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
7310
1104
2023
3250
1079
2100
8230
0128