NGÀNH NGHỀ: Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng Tìm thấy 3101
Phone0913889890
Mã số thuế4401021886
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM - DV CHĂM SÓC SỨC KHỎE SAU SINH
Người đại diệnVÕ THỊ DIỆU THU
Ngành nghề chínhHoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Tuy Hòa
Ngày thành lập2016-04-20
Thay đổi giấy phép2023-06-22 16:56:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Phone0723759437
Mã số thuế1101360258
Tên viết tắtVĨNH THIỆN LONG AN,.. JSC
Tên quốc tếVINH THIEN LONG AN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỒNG VĨNH ĐẮC
Ngành nghề chínhHoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Long An
Ngày thành lập2011-03-11
Thay đổi giấy phép2023-06-29 18:47:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone02466587848
Mã số thuế0107962627
Tên quốc tếDUC HIEN SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ HẠNH
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2017-08-15
Thay đổi giấy phép2023-06-23 16:15:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4799
4512
4541
4543
4530
4542
4520
2396
0144
0146
0145
0141
1030
7722
7729
7730
7740
7721
7710
4312
5320
5590
5621
7820
7830
7911
4610
5629
7990
8030
8292
8020
8560
8110
1812
5510
5630
9610
6399
7912
851
4330
8010
7490
8710
8620
7810
8692
6209
5229
8299
8291
8220
6619
7420
9820
7500
7020
6190
9329
4390
8691
8699
1811
3600
7120
4322
4321
4329
3320
721
7320
5610
4311
7310
1512
1820
3311
9523
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
3315
3830
3700
3812
3811
8230
6202
6820
8121
8129
6311
3900
3822
3821
Mã số thuế0107824955
Tên viết tắtCÔNG TY SƠN GLOBAL.,JSC
Tên quốc tếVIETNAM GLOBAL PAINT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH LUÂN
Ngành nghề chínhSản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2017-04-28
Thay đổi giấy phép2023-07-17 02:05:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4663
4752
4773
1050
1101
5320
7911
4610
8531
8532
1812
5510
2592
851
8551
8520
4330
8730
8610
8710
9311
8620
5229
8299
5221
7110
7410
7020
1811
0610
0220
0620
0231
5210
6810
3320
5610
7310
2591
2395
1103
1701
1709
1104
1392
2420
2610
2620
1075
2012
2640
2393
2029
2599
2410
2022
1080
2100
2394
8230
0210
0150
4933
4932
4931
Phone098 772 6566
Mã số thuế0103616841
Tên viết tắtCEFACOM LLC CO., LTD
Tên quốc tếCEFACOM CONSULTANCY FOR FAMILY HEALTH AND COMMUNITY DEVELOPEMENT LIABILITY COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM QUẾ ANH
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2009-03-19
Thay đổi giấy phép2023-07-01 09:15:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế1801283464
Tên viết tắtPHÒNG KHÁM ĐA KHOA PHƯƠNG AN
Tên quốc tếPHUONG AN LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN HÙNG
Ngành nghề chínhHoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ninh Kiều
Ngày thành lập2012-09-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:13:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0964295435
Mã số thuế2902110646
Người đại diệnPHẠM THỊ THẢO
Ngành nghề chínhHoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2021-08-06
Thay đổi giấy phép2023-07-11 04:52:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0973943164
Mã số thuế0109620192
Tên viết tắtMEGA GROUP JSC
Tên quốc tếMEGA INTERNATIONAL GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVĂN HUY NAM
Ngành nghề chínhHoạt động viễn thông khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2021-05-05
Thay đổi giấy phép2023-07-11 20:59:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4651
4661
4511
4652
4632
4690
4774
4799
4741
4512
4791
4722
4772
4530
4520
5224
7710
6312
4513
4610
8533
8541
8531
8532
8560
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
7490
8610
8710
8620
6209
5229
8299
6190
0899
0810
0610
0620
0891
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
6810
6201
7214
7211
7221
7213
7310
2420
2610
2620
2023
2910
2012
2930
2029
2920
2630
1079
2100
9511
8230
6202
6820
4933
4932
4931
6311