NGÀNH NGHỀ: Hoạt động y tế dự phòng Tìm thấy 1946
Phone0912762117
Mã số thuế4201981060
Người đại diệnPHẠM THỊ MỸ HIỆP
Ngành nghề chínhHoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2023-06-16
Thay đổi giấy phép2023-07-04 06:43:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0982359269
Mã số thuế2301249756
Tên viết tắtHA NOI - BACH MAI HOSPITAL JSC
Tên quốc tếHA NOI - BACH MAI HOSPITAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC LONG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tiên Du - Quế Võ
Ngày thành lập2023-06-28
Thay đổi giấy phép2023-07-04 04:58:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0987850264
Mã số thuế5300816038
Người đại diệnNGUYỄN HẢI YẾN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lào Cai - Mường Khương
Ngày thành lập2023-07-07
Thay đổi giấy phép2023-07-08 10:36:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4620
4632
4690
4772
1030
1010
1020
2592
8710
8620
8692
8691
8699
5210
3320
1073
1071
3250
2100
3312
3313
3319
3812
4933
3822
Emailalexthanhhalong@gmail.com
Phone0981771616
Mã số thuế0110308421
Tên viết tắtSTC NATURAL MEDICINE.,JSC
Tên quốc tếSTC NATURAL MEDICINE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ XUÂN THÀNH
Ngành nghề chínhHoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2023-04-04
Thay đổi giấy phép2023-07-05 05:32:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4632
4759
4753
4763
4722
4772
4764
7730
6312
5621
7911
5629
7990
5510
9610
7912
8730
8790
8610
8710
8620
8692
6209
5229
8299
0240
6619
7020
8691
8699
0231
6810
6201
5610
1079
2100
3312
3313
3319
0232
0128
0119
0129
0210
4299
Phone02839351188
Mã số thuế0316819148
Tên viết tắtCÔNG TY CP ĐT VIỆN TẾ BÀO GỐC SÀI GÒN
Tên quốc tếSAI GON STEM CELL INSTITUTE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THÚY NGỌC
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2021-04-20
Thay đổi giấy phép2023-07-11 22:36:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4632
4789
4791
4772
9631
5630
9610
7490
8610
8620
9639
8691
8699
7212
7211
7213
7310
2023
4933
Phone0934489899
Mã số thuế0110287718
Tên viết tắtVINVAC SERVICES VACXIN., JSC
Tên quốc tếVINVAC SERVICES VACXIN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MỸ
Ngành nghề chínhHoạt động y tế dự phòng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đan Phượng
Ngày thành lập2023-03-16
Thay đổi giấy phép2023-07-05 12:17:39
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone0983605890
Mã số thuế0109261169-002
Người đại diệnNGÔ HỒNG ĐIỆP
Ngành nghề chínhHoạt động y tế dự phòng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Văn Giang - Khoái Châu
Ngày thành lập2022-04-08
Thay đổi giấy phép2023-07-08 17:27:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone0367898327
Mã số thuế0109575743
Tên viết tắtVCHT., JSC
Tên quốc tếHA THANH VACCINE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN THỊNH
Ngành nghề chínhHoạt động y tế dự phòng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2021-03-31
Thay đổi giấy phép2023-07-12 02:14:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4632
4799
4791
4722
4772
5224
7730
7710
9610
7490
8610
8620
8299
9639
8691
5210
6810
7310
3100
2023
3250
2100
4933
Phone0962220900
Mã số thuế2301182540
Tên quốc tếVSC MEDICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐẮC TÙNG
Ngành nghề chínhHoạt động y tế dự phòng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tiên Du - Quế Võ
Ngày thành lập2021-08-16
Thay đổi giấy phép2023-07-11 03:57:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4632
4690
4719
4741
4722
4772
5224
7730
6312
4610
1812
6399
7490
8610
8620
6209
5229
8299
8220
5912
6619
7420
5911
9000
7410
7020
8691
1811
5210
6810
6201
7212
7214
7211
7213
7320
7310
3250
2100
9511
8230
6202
4933
6311