: listing Tìm thấy 1855613
Phone0929876903
Mã số thuế0319241169
Người đại diệnMAI THỊ LỆ
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 14 Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-10-30
Thay đổi giấy phép2025-10-31T10:41:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4641
4663
7710
4312
5621
7820
7830
8130
4330
5229
7110
9000
7410
4390
0220
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
1621
1629
3314
3315
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0942 206 311
Mã số thuế2001401174
Người đại diệnPHẠM THỊ LANH
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 1 tỉnh Cà Mau
Ngày thành lập2025-10-30
Thay đổi giấy phép2025-10-31T10:41:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Ngành nghề
Mã số thuế5702205286
Tên quốc tếJIAHONG TECHNOLOGY TOOLS PRODUCTION AND TRADING VIETNAM CO.LTD
Người đại diệnDƯƠNG HOÀI THƯ
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-10-28
Thay đổi giấy phép2025-10-31T10:41:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0703719418
Mã số thuế1501163173
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN ĐẠT
Ngành nghề chínhHoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 3 tỉnh Vĩnh Long
Ngày thành lập2025-10-30
Thay đổi giấy phép2025-10-31T10:41:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Ngành nghề
Phone0868349633
Mã số thuế2301367326
Tên viết tắtMAKEROS (VIETNAM) CO., LTD
Tên quốc tếMAKEROS (VIETNAM) TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTAN, JIANWEI
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-10-30
Thay đổi giấy phép2025-10-31T10:41:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Ngành nghề
Mã số thuế0801449816
Tên viết tắtYANAGIMOTO VIET NAM CO., LTD
Tên quốc tếYANAGIMOTO VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnYOSHIMITSU YANAGIMOTO
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýThuế Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-05-26
Thay đổi giấy phép2025-10-31T10:41:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Ngành nghề
Phone093 212 4497
Mã số thuế4101645298-001
Người đại diệnHOÀNG TIẾN DŨNG
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2025-08-11
Thay đổi giấy phép2025-10-31T10:41:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4690
4641
4663
7730
7740
4312
7820
4610
2592
4330
7490
8299
7110
4390
4322
4321
4329
3320
4311
3290
2813
2513
2512
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9521
9522
8230
4940
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế3604060367
Tên quốc tếBA TAM MECHANICAL ENGINEERING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THANH TÙNG
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 3 tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-10-30
Thay đổi giấy phép2025-10-31T10:41:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0908 943 245
Mã số thuế3603965726-001
Người đại diệnHOÀNG TIẾN DŨNG
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 5 tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-06-12
Thay đổi giấy phép2025-10-31T10:41:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4652
4663
4759
4752
7730
4312
2592
4330
4322
4321
4329
3320
4311
3312
3314
9521
9522
4293
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0862222599
Mã số thuế0111261670
Tên viết tắtCÔNG TY INOX ĐOÀN HOÀ PHÁT SÓC SƠN
Người đại diệnPHAN TUẤN ANH
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 18 thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-10-24
Thay đổi giấy phép2025-10-31T10:41:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4620
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4753
4312
5621
4610
5629
8130
5510
5630
4330
4390
4322
4321
4329
1410
5610
4311
3830
3812
3811
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821