: listing Tìm thấy 1855613
Phone0932656565
Mã số thuế1201715218
Người đại diệnĐOÀN THỊ NHƯ Ý
Ngành nghề chínhDịch vụ phục vụ đồ uống
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 1 tỉnh Đồng Tháp
Ngày thành lập2025-10-30
Thay đổi giấy phép2025-10-31T10:40:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0986678918
Mã số thuế2301367492
Tên quốc tếHUNG NAM COMMERCIAL AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THẠC THƯỞNG
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 8 tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-10-30
Thay đổi giấy phép2025-10-31T10:40:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0933922722
Mã số thuế3502549670
Người đại diệnBÙI THỊ KIM PHƯỢNG
Ngành nghề chínhBán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 21 Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-06-18
Thay đổi giấy phép2025-10-31T10:40:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0946 864 468
Mã số thuế0317841587-002
Người đại diệnLÂM NGỌC TRIỀU
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 6 tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-09-25
Thay đổi giấy phép2025-10-31T10:40:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4690
4641
4759
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4761
4722
4772
1030
1010
1020
4610
5629
1073
1071
1074
1079
9522
6820
4933
Mã số thuế0111267256
Tên viết tắtACET, JSC
Tên quốc tếACE ASIA ENERGY TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ QUANG THÔNG
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 8 thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-10-30
Thay đổi giấy phép2025-10-31T10:40:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
4799
4741
7730
6312
8559
7490
6209
8299
7110
7020
4321
3320
6201
3511
2610
2620
2740
2790
9511
3314
3830
8230
3512
6202
4221
4223
6311
5820
Phone0388532550
Mã số thuế0111261864
Người đại diệnHẠ VĂN TIẾN
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 18 thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-10-24
Thay đổi giấy phép2025-10-31T10:40:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0967141477
Mã số thuế0108592023-002
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC HUY
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 16 Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-03-24
Thay đổi giấy phép2025-10-31T10:40:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4632
4641
4759
4782
4774
4789
4773
4771
4719
4711
4753
4784
4742
4751
7729
5590
5621
7911
5629
7990
8211
8560
5510
5630
7912
8559
5229
8299
7020
5610
8219
8230
4922
4929
4921
4932
4931
Phone0975886475
Mã số thuế0316252726
Tên quốc tếNGO KIM PHAT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ THỊ THƠM
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 2 Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2020-04-29
Thay đổi giấy phép2025-10-31T10:40:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0905515095
Mã số thuế0108592023-001
Người đại diệnĐẶNG TRUNG DUNG
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 2 tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2023-07-03
Thay đổi giấy phép2025-10-31T10:40:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4632
4641
4759
4782
4774
4789
4773
4771
4719
4711
4753
4784
4742
4751
7729
5590
5621
7911
5629
7990
8560
5510
5630
7912
8559
5229
8299
7020
5610
8230
4922
4929
4921
4932
4931
Phone0967141477
Mã số thuế0108592023
Tên viết tắtSKYSEA CO.,LTD
Tên quốc tếSKY AND SEA COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ HUYỀN TRANG
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 4 thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2019-01-17
Thay đổi giấy phép2025-10-31T10:40:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4632
4641
4759
4782
4774
4789
4773
4771
4719
4711
4753
4784
4742
4751
7729
5590
5621
7911
5629
7990
8211
8560
5510
5630
7912
8559
5229
8299
7020
5610
8219
8230
4922
4929
4921
4932
4931