: listing Tìm thấy 1855613
Phone0943525582
Mã số thuế1402108686
Tên viết tắtTUYET NGHIA GARMENT CO.,LTD
Tên quốc tếTUYET NGHIA GARMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NHỚ
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 7 tỉnh Đồng Tháp
Ngày thành lập2018-11-12
Thay đổi giấy phép2025-10-31T10:38:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Ngành nghề
Phone0387354666
Mã số thuế5702205543
Tên viết tắtMINH TUAN GENERAL MECHANICAL CO.,LTD
Tên quốc tếMINH TUAN GENERAL MECHANICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI MINH TUẤN
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 3 tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-10-30
Thay đổi giấy phép2025-10-31T10:37:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4773
4741
5224
7730
7710
2592
5229
8299
5225
5221
5210
3320
2599
3311
3312
3314
3313
3319
3315
Phone0976282879
Mã số thuế3702739319-001
Người đại diệnNGUYỄN THẾ THIỆN
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ tổng hợp
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 7 tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2024-01-08
Thay đổi giấy phép2025-10-31T10:37:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0988872400
Mã số thuế3901368965
Người đại diệnPHAN MINH NHÂN
Ngành nghề chínhChăn nuôi gia cầm
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 8 tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2025-08-08
Thay đổi giấy phép2025-10-31T10:37:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4661
4620
4632
4690
4772
0146
1010
4330
0162
0163
7500
4390
5210
4322
4321
4329
0322
3290
2012
2029
1080
4933
4299
4101
4102
Mã số thuế3702739319
Tên viết tắtBINH DUONG - GROUP LAW CO.,LTD
Tên quốc tếBINH DUONG - GROUP LAW COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THẾ THIỆN
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ tổng hợp
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 25 Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2019-01-23
Thay đổi giấy phép2025-10-31T10:37:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4651
7820
7830
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8211
8020
8560
8110
8559
8551
8552
8010
7490
7810
7010
8299
9639
6619
6920
7020
1811
6810
8219
8230
6202
6820
Phone0818385938
Mã số thuế6001814073
Người đại diệnLÊ ANH LƯƠNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 6 tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2025-10-21
Thay đổi giấy phép2025-10-31T10:36:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0985613959
Mã số thuế5500671735
Tên quốc tếSON LA BLUE MOUNTAIN COFFEE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUÝ TOÀN
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 2 Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2025-07-25
Thay đổi giấy phép2025-10-31T10:35:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4633
4620
4632
4690
4719
4711
4722
1030
4610
5630
8299
0163
6810
7212
7211
7213
7320
5610
7310
1077
1076
1072
2013
2220
1079
1062
8230
4933
1061
Phone0589675993
Mã số thuế1402213296
Tên quốc tếTRUONG XUAN 369 FOOD CONSTRUCTION TM DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TẤN TÀI
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 8 tỉnh Đồng Tháp
Ngày thành lập2025-08-01
Thay đổi giấy phép2025-10-31T10:35:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0988858597
Mã số thuế3101148022
Người đại diệnNGUYỄN THANH HÀ
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2025-08-27
Thay đổi giấy phép2025-10-31T10:35:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0948347349
Mã số thuế0316241749-011
Người đại diệnTRẦN LÊ THANH
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 7 thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2025-01-07
Thay đổi giấy phép2025-10-31T10:34:03
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4661
4620
4511
4632
4752
4773
4721
4711
4730
4512
4722
4530
4520
4312
7911
4513
4610
5629
7990
5510
5630
7912
4330
5229
6619
4390
0899
0810
0620
0891
0722
0710
0510
0520
5210
6810
4329
5610
4311
3290
2829
2220
3319
6820
4933
4101
4102