NGÀNH NGHỀ: Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
Tìm thấy 792
| Phone | 030-3886724 |
| Mã số thuế | 2700379764 |
| Tên quốc tế | TRAN HOANG YEN COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN KHUYẾN |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư |
| Ngày thành lập | 2008-10-14 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 05:09:58 |
| Phone | 055-3828116 |
| Mã số thuế | 4300346006 |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ NƯƠNG |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Quảng Ngãi - Sơn Tịnh |
| Ngày thành lập | 2006-12-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-22 10:51:50 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0914090529 |
| Mã số thuế | 3200536749 |
| Tên viết tắt | CTY TNHH MTV HOÀNG ANH KHE SANH |
| Người đại diện | TRẦN BÁ DUY |
| Ngành nghề chính | Bán buôn tổng hợp |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Quảng Trị |
| Ngày thành lập | 2012-05-15 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 13:21:23 |
| Phone | 02813 874 212 |
| Mã số thuế | 4700191170 |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ XUÂN |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Ba Bể - Ngân Sơn - Pác Nặm |
| Ngày thành lập | 2009-12-09 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-27 07:52:55 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0834 112 555 |
| Mã số thuế | 4800863066 |
| Tên viết tắt | TIM MINH CAO BANG CO., LTD |
| Tên quốc tế | TINMINH CAOBANG COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN BÍCH HỢP |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế huyện Quảng Hòa |
| Ngày thành lập | 2013-02-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-24 18:09:52 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0949787809 |
| Mã số thuế | 2600734486 |
| Tên viết tắt | HỒNG ĐỨC PT CO., JSC |
| Tên quốc tế | HỒNG ĐỨC PHÚ THỌ INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGÔ XUÂN HỒNG |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Lâm Thao - Phù Ninh |
| Ngày thành lập | 2011-04-28 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-04 02:49:56 |
| Phone | 0210840912/021039738 |
| Mã số thuế | 2600413958 |
| Tên viết tắt | Hoàng Thiệu Hưng Co., Ltd |
| Tên quốc tế | Hoàng Thiệu Hưng Company Limited |
| Người đại diện | NGUYỄN XUÂN BỘ |
| Ngành nghề chính | Chuẩn bị mặt bằng |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Việt Trì |
| Ngày thành lập | 2004-08-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 17:46:22 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0293845372 |
| Mã số thuế | 5200597061 |
| Người đại diện | HÀ VIỆT CƯỜNG |
| Ngành nghề chính | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Huyện Lục Yên |
| Ngày thành lập | 2010-12-14 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 17:29:08 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã số thuế | 0401430070 |
| Tên viết tắt | X.D.P |
| Tên quốc tế | XUAN DAT PHAT COMPANY LIMITED CONSTRUCTION AND ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY |
| Người đại diện | PHẠM XUÂN ĐẠT |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Hải Châu |
| Ngày thành lập | 2011-06-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 09:26:53 |
| Phone | 0613990329 |
| Mã số thuế | 3602396523 |
| Người đại diện | TRỊNH LÊ SINH |
| Ngành nghề chính | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu |
| Ngày thành lập | 2010-10-29 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 10:05:15 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 46633 | Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 46632 | Bán buôn xi măng |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43110 | Phá dỡ |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
- « Trang trước
- 1
- 2
- 3
- 4
- …
- 80
- Trang sau »