NGÀNH NGHỀ: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự Tìm thấy 979
Phone06503830139
Mã số thuế3701897016
Tên viết tắtLAN THAO STEEL CO., LTD
Tên quốc tếLAN THAO STEEL ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ THỊ MAI THẢO
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thủ Dầu Một
Ngày thành lập2011-07-19
Thay đổi giấy phép2023-07-04 01:52:56
Ngành nghề
Phone0985688579 05239
Mã số thuế3100974918
Người đại diệnDIỆP THỊ LƯỜNG
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Hới - Quảng Ninh
Ngày thành lập2014-03-13
Thay đổi giấy phép2023-06-22 14:04:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0913295154 09121909
Mã số thuế3100320312
Người đại diệnĐỖ THỊ DĨU
Ngành nghề chínhĐại lý ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Trạch - Ba Đồn
Ngày thành lập2005-08-17
Thay đổi giấy phép2023-07-02 05:31:14
Phone02403 574 669 - 0913
Mã số thuế2400702511
Người đại diệnTRẦN NAM TÂN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2014-02-21
Thay đổi giấy phép2023-06-28 09:50:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02403882286
Mã số thuế2400484140
Người đại diệnĐỖ VĂN DƯƠNG
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động
Ngày thành lập2009-09-04
Thay đổi giấy phép2023-07-02 21:12:19
Phone0262 3854237
Mã số thuế6000454526
Tên quốc tếVINH NGUYEN LIMITED COMPANY
Người đại diệnLÊ ĐÌNH TRỊ LÊ
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2003-04-16
Thay đổi giấy phép2023-06-24 13:19:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
46496
46592
4659
46591
4653
4651
4620
4652
4663
4759
4752
4741
4530
4520
4513
1812
0163
1811
55101
5610
7310
1079
3312
4933
4932
4101