NGÀNH NGHỀ: Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu Tìm thấy 27
Phone02103827929/ 0913099
Mã số thuế2600784374
Tên viết tắtTRẦN TRUNG PHÚ THỌ CO.,LTD
Tên quốc tếTRẦN TRUNG PHÚ THỌ COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN HỮU NGHỊ
Ngành nghề chínhSản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Thao - Phù Ninh
Ngày thành lập2011-12-12
Thay đổi giấy phép2023-06-29 23:02:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế2400575870
Người đại diệnTRỊNH XUÂN TÁM
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động
Ngày thành lập2011-11-28
Thay đổi giấy phép2023-06-08 02:46:25
Phone02363675999
Mã số thuế0400619316
Tên viết tắtTUONG MINH CO.,LTD
Người đại diệnNGUYỄN THỊ ÁNH TUYẾT
Ngành nghề chínhSản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang
Ngày thành lập2008-04-25
Thay đổi giấy phép2023-06-29 11:54:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone02403882286
Mã số thuế2400484140
Người đại diệnĐỖ VĂN DƯƠNG
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động
Ngày thành lập2009-09-04
Thay đổi giấy phép2023-07-02 21:12:19
Phone0204685291
Mã số thuế2400292544
Tên viết tắtG.M.Đ
Người đại diệnLÊ QUANG NGÀ
Ngành nghề chínhSản xuất bột giấy, giấy và bìa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2003-03-24
Thay đổi giấy phép2023-07-02 12:42:05
Tên ngành nghề
46631
46613
43120
16101
18120
02400
43900
18110
08102
08101
08103
02210
43210
33200
56101
55103
43110
25910
23950
1701
17090
1702
31001
31009
16210
25999
16291
1629
25120
3830
38110
02300
4933
5022
42900
41000
38229
Phone0963670055
Mã số thuế2400769121
Người đại diệnTRỊNH THỊ NGẦN
Ngành nghề chínhSản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động
Ngày thành lập2015-09-07
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:45:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46699
46495
46499
46633
46496
46209
46497
46611
46900
46639
4759
47525
47990
4719
47524
4543
4312
25920
4330
8299
01630
4390
05100
05200
43221
4321
4311
17090
35302
22209
4933
422
42102
4299
4101
Phone030-3875492
Mã số thuế2700554938
Tên viết tắtCHIEN SON CO., LTD
Tên quốc tếCHIEN SON SERVICE AND TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THẮNG
Ngành nghề chínhIn ấn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư
Ngày thành lập2010-01-18
Thay đổi giấy phép2023-06-27 00:18:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0915045925
Mã số thuế2400753139
Người đại diệnTRỊNH XUÂN QUYỀN
Ngành nghề chínhSản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động
Ngày thành lập2015-01-12
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:42:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46699
46495
46499
46633
46496
46209
46497
46611
46900
46639
4759
47525
47739
4719
47524
4543
4312
25920
4330
8299
01630
4390
05100
05200
43221
4321
4311
17090
35302
22209
4933
422
42102
4299
4101
Mã số thuế2500547651
Tên quốc tếBK TECH ONE MEMBER LIMITED COMPANY
Người đại diệnMAI THỊ THÚY
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2015-05-12
Thay đổi giấy phép2023-06-20 17:27:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4652
4641
4663
4773
4771
7710
2592
9620
7490
8299
7120
6810
1410
17090
3290
26100
2819
26200
2710
2013
2640
2599
1420
2220
2660
2790
2651
2630
2670
1430
3312
9521