NGÀNH NGHỀ: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Tìm thấy 259718
Phone08 6298 6838
Mã số thuế0311984074
Tên viết tắtMIRAGECO VIET NAM CO.,LTD
Tên quốc tếMIRAGECO VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnMai Thị Thanh Tú
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2012-09-27
Thay đổi giấy phép2023-06-26 09:34:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone08 66843560
Mã số thuế0312225827
Tên viết tắtNP SERVICE CO.,LTD
Tên quốc tếNGUYEN PHAT IMPORT EXPORT SERVICE TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG HOÀNG ANH
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2013-04-08
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:00:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4773
4730
4512
4764
4541
4543
4530
4542
4520
4610
8292
7912
7490
5229
6619
7320
7310
1079
1062
4933
5022
5012
Phone0963 059 131
Mã số thuế0106318804-009
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH LỢI
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2017-11-21
Thay đổi giấy phép2023-07-16 23:38:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4789
4773
4771
4799
4741
4761
4791
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5310
7730
7710
4312
5320
7911
4610
8130
8211
1812
5510
5630
7490
5229
8299
6619
7020
6190
1811
5210
4322
4321
4329
3320
1410
5610
8219
7310
3100
1420
1430
1820
8230
4933
5012
4932
8121
8129
4101
Phone0918090765
Mã số thuế0313619895-005
Người đại diệnHỒ XUÂN CƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cần Giuộc - Cần Đước
Ngày thành lập2017-11-08
Thay đổi giấy phép2023-06-25 12:50:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4759
4723
4773
4719
4730
4722
0146
0145
1010
7710
4312
4610
8532
8559
5229
0899
0321
4311
3290
3520
1920
4933
5022
4932
4931
5021
8129
4299
3822
3821
Phone0988867544
Mã số thuế1501037161
Người đại diệnBÙI MINH DƯƠNG
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực III
Ngày thành lập2015-11-20
Thay đổi giấy phép2023-06-28 14:57:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0313387203
Người đại diệnHUỲNH THỊ SA PHIA
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2015-08-07
Thay đổi giấy phép2023-06-21 05:28:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0862602065
Mã số thuế0310645294
Tên quốc tếTHUAN HAI STEEL CORPORATION
Người đại diệnDƯƠNG THANH SƠN
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2011-02-23
Thay đổi giấy phép2023-06-26 05:17:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0908 030391
Mã số thuế0312594133-001
Người đại diệnĐẶNG VĂN AN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân An - Thủ Thừa
Ngày thành lập2014-05-26
Thay đổi giấy phép2023-06-22 21:57:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Phone02313784560 0231627
Mã số thuế6200065421
Người đại diệnNGUYỄN DUY THÀNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Than Uyên - Tân Uyên
Ngày thành lập2012-02-16
Thay đổi giấy phép2023-06-23 02:23:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4620
4511
4632
4752
4530
4520
4312
1101
7911
8532
7990
9610
3011
3012
4330
4390
0810
5210
4322
4321
4329
0131
4311
1103
1104
1102
1629
0128
0210
0150
4933
5022
5021
422
421
4299
4101