NGÀNH NGHỀ: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại Tìm thấy 583
Mã số thuế3700654518
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH VJTE
Tên quốc tếVINA-JAPAN TRADING AND ENGINEERING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN ĐỨC
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bến Cát
Ngày thành lập2005-08-10
Thay đổi giấy phép2023-06-29 20:08:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone05238375480904787677
Mã số thuế3100923857
Tên viết tắtCTY TNHH XD&TM HOÀNG THÀNH PHÁT
Người đại diệnHOÀNG VĂN LŨY
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Hới - Quảng Ninh
Ngày thành lập2012-06-13
Thay đổi giấy phép2023-07-02 21:34:40
Tên ngành nghề
4649
4620
4511
46697
46204
4632
46631
4663
47735
4759
4752
47411
4730
4512
4753
47191
4530
4312
4330
55101
07229
0710
5610
56101
55103
1622
31001
2410
1080
2394
4933
42102
4299
4101
Phone0906525968
Mã số thuế4101443453
Người đại diệnTRẦN THỊ KIM DUNG
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2015-05-08
Thay đổi giấy phép2023-06-25 00:36:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0983 837 297
Mã số thuế4100983336
Tên viết tắtTRUNG BẮC CO., LTD
Tên quốc tếTRUNG BAC COMMERCE GENERAL CO., LTD
Người đại diệnNguyễn Thị Oanh
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị xã An Nhơn
Ngày thành lập2009-11-10
Thay đổi giấy phép2023-06-30 21:44:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0392486668
Mã số thuế0101111299-001
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THIỆU
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2011-08-22
Thay đổi giấy phép2023-07-01 10:12:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4659
4661
4511
46697
4663
4773
4512
4530
4520
1030
1010
1020
5590
1610
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
9610
7912
2592
4330
9311
9321
09100
52221
6619
9329
0810
0610
0311
0312
3600
6810
5610
2591
2395
3100
3290
2910
2930
2399
0118
4920
4933
4932
4931
5011
421
4299
4101
Phone0974014505
Mã số thuế0800962006
Tên viết tắtKIM NGUYEN TRACO.,JSC
Tên quốc tếKIM NGUYEN CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnKIỀU THANH NHÀN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Chí Linh
Ngày thành lập2012-01-06
Thay đổi giấy phép2023-06-29 21:59:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46637
46636
46633
46623
46592
46599
46591
46691
46697
46622
46611
46631
46639
46613
46632
4752
4730
4530
52244
52242
77302
4312
2592
0810
0892
0510
0520
43221
4329
3320
4311
2395
2511
3290
2212
23943
2512
23942
3830
3811
4933
5022
4299
3821
Phone0989083195
Mã số thuế0101093875
Người đại diệnLƯƠNG VIỆT THÀNH
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nam Thanh
Ngày thành lập2000-12-26
Thay đổi giấy phép2023-06-29 18:28:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0919953953
Mã số thuế1702059817
Tên viết tắtCTY TNHH MTV KHỞI PHÁT KG
Người đại diệnNGUYỄN THANH LONG
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòn Đất - Kiên Lương
Ngày thành lập2016-08-26
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:58:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46637
46636
46633
46623
46634
46592
46599
46591
46594
46697
46622
46635
46204
46322
4690
46631
46639
46632
52243
52244
52242
10203
10202
77309
77303
77302
4312
8130
25920
4330
4390
4329
03221
03222
4311
03224
49331
49332
8121
8129
Phone0203828737 09848879
Mã số thuế5300550571
Người đại diệnĐỖ VIỆT BẮC
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2011-11-18
Thay đổi giấy phép2023-06-22 23:16:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46636
46496
4662
46591
4511
46697
4690
46624
4663
4759
4752
4512
4530
4520
5224
52242
7730
77101
4312
4513
25920
5221
0810
5210
4322
4311
2511
2420
2829
4933
49312
4932
4931
422
421
4299
4101