NGÀNH NGHỀ: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan Tìm thấy 902
Mã số thuế0401466662
Tên viết tắtTHG CO.,LTD
Tên quốc tếTRA HAN GIA COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN QUỐC CƯỜNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn
Ngày thành lập2012-01-03
Thay đổi giấy phép2023-07-01 06:30:28
Mã số thuế0200986809
Tên viết tắtKHANH LONG TRANTRACO.
Tên quốc tếKHANH LONG TRANSPORT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI THỊ LOAN
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2009-09-23
Thay đổi giấy phép2023-06-30 11:14:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46699
46495
46633
46592
46493
46497
46622
46635
46520
46624
4663
46613
46632
4541
4543
4530
45200
5224
77302
7710
4312
52291
52299
25920
64920
82990
55101
5210
43210
52292
56101
55103
4311
33120
33140
4933
5022
49321
5021
421
4299
4101
Mã số thuế0201019522
Tên viết tắtLE MINH CTSCO.,LTD
Tên quốc tếLE MINH CONSTRUCTION AND TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÂM TRUNG HIẾU
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2009-12-11
Thay đổi giấy phép2023-07-02 04:06:18
Tên ngành nghề
46495
46637
46636
46633
46310
46413
46692
46634
46592
46599
4653
4620
46697
46622
46635
46322
46631
46613
46632
4530
45420
45200
5224
77302
43120
46101
52299
82990
52219
5222
43221
43210
33200
46102
33120
33150
4933
5022
41000
37002
Phone02043679999
Mã số thuế2400429703
Tên viết tắtTJC NGOC THIEN JSC
Tên quốc tếINVESTMENT AND CONSTRUCTION NGOC THIEN TJC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HẬU
Ngành nghề chínhSản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2009-02-19
Thay đổi giấy phép2023-06-29 11:23:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46612
46614
4662
4661
46611
4663
46613
5224
77301
7730
77302
77101
7710
8130
2592
5229
4390
0810
0220
4322
4321
5610
56101
2395
2511
3511
1622
2391
2393
2392
0210
3512
4933
49331
49332
49339
5022
49312
49321
4932
8129
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Phone02103788126
Mã số thuế2600736483
Tên viết tắtCÔNG TY NAM DŨNG PHÚ THỌ
Tên quốc tếNAM DŨNG PHÚ THỌ COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN XUÂN
Ngành nghề chínhBán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Thao - Phù Ninh
Ngày thành lập2011-05-09
Thay đổi giấy phép2023-07-01 10:38:27
Phone0533873911
Mã số thuế3200151925-003
Người đại diệnLÊ NHƯ THỰC
Ngành nghề chínhBán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Triệu Hải
Ngày thành lập2013-03-29
Thay đổi giấy phép2023-06-26 16:31:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone02103854817
Mã số thuế2600765318
Tên viết tắtĐẤT VIỆT PHÚ THỌ.,JSC
Tên quốc tếĐẤT VIỆT PHÚ THỌ JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ THỊ KHUYÊN
Ngành nghề chínhBán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2011-10-14
Thay đổi giấy phép2023-06-30 00:44:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46633
46614
46592
46591
4653
46594
4651
46622
46631
46613
46632
77101
77109
4312
4330
55101
0899
0810
0220
4322
4321
4329
56101
55103
4311
1622
1629
4933
422
421
4299
4101
Mã số thuế0201044568
Người đại diệnHOÀNG TÙNG BÁCH
Ngành nghề chínhBán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2010-03-18
Thay đổi giấy phép2023-07-02 03:47:49
Mã số thuế0201106493
Tên viết tắtCHI ANH TRANCONCO
Tên quốc tếCHI ANH TRANSPORT AND CONSTRUCTION LIMITED COMPANY
Người đại diệnBùi Hữu Phong
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2010-08-03
Thay đổi giấy phép2023-07-04 03:19:57
Tên ngành nghề
4669
46637
46636
46633
46592
4659
4661
46622
46631
46613
46632
45200
5224
77309
77302
7710
43120
78200
78301
52299
43300
82990
43900
5210
4322
43210
43110
16220
4933
42200
42102
42900
41000