NGÀNH NGHỀ: Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Tìm thấy 160559
Phone0356173201
Mã số thuế2301332725
Tên viết tắtFOD ELECTRICAL ENGINEERING (VIETNAM) CO., LTD
Tên quốc tếFOD ELECTRICAL ENGINEERING (VIETNAM) COMPANY LIMITED
Người đại diệnXIAO TIGANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T10:10:30
Tên ngành nghề
4669
4659
4651
4661
4511
4652
4690
4663
4759
2592
8299
4390
6810
3320
7212
2511
2829
2640
2022
2651
3312
Emailbdshkhomes@gmail.com
Phone0983839403
Mã số thuế0901188597
Tên viết tắtBDS MKHOMES
Tên quốc tếBDS MKHOMES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T08:40:10
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4721
4741
4512
4761
4791
4742
4763
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4513
4610
4330
8299
6810
4322
4321
4329
4311
6820
4101
4102
Phone0913885126
Mã số thuế2803164665
Người đại diệnLÊ TẤT CẢNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T18:39:55
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4661
4511
4634
4652
4632
4663
4759
4752
4723
4719
4721
4711
4724
4722
4751
4530
4520
7710
4610
8531
5510
2592
5210
6810
4321
6820
4933
5022
4932
Emailhdtruongan2025@gmail.com
Phone0979043302
Mã số thuế0318946494
Tên quốc tếTRUÔNG AN ELECTRIC CONSTRUCTION TM COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ SÂM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T12:39:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4641
4663
4741
4512
4541
4543
4542
4520
5224
7730
4312
4513
4610
8130
2592
7490
5229
7110
7410
4390
3600
4322
4321
4329
3320
4311
2395
2511
3312
3314
3313
3319
3830
3700
3512
4933
5022
4931
5021
8121
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
Emailphuhao.nhomsat@gmail.com
Phone0964588983
Mã số thuế5400555245
Tên viết tắtCÔNG TY PHÚ HÀO TH
Tên quốc tếPHU HAO TH COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ XUÂN TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hòa Bình
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T08:09:58
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4661
4652
4632
4663
4752
4722
7730
4312
5621
5629
2592
4330
8299
6619
4390
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2511
3311
3312
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0917818959
Mã số thuế1402205496
Tên viết tắtCTY CP VLXD HỒNG NGỰ THÁP MƯỜI
Người đại diệnNGUYỄN CỬU LỘC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Tháp
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T09:10:24
Phone0917772822
Mã số thuế5702184639
Tên viết tắtTHANG LONG GROUP ENERGY .,JSC
Tên quốc tếTHANG LONG GROUP ENERGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ĐĂNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T17:10:22
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4741
4730
4753
4742
4751
5224
7730
7710
4312
1610
4610
2432
2431
2592
4330
7490
5229
8299
5225
5221
5222
0240
7110
7410
4390
0220
0231
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
1410
4311
2591
1623
2814
2511
2593
1622
2811
2818
3100
1621
2829
2819
2710
2599
1629
2410
2022
2790
2512
3311
3312
3314
3313
3319
0210
6202
6820
4933
5022
5012
4932
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311