NGÀNH NGHỀ: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) Tìm thấy 669
Phone0947903668
Mã số thuế3001671687
Người đại diệnHỒ PHI TÌNH
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thạch Hà - Lộc Hà
Ngày thành lập2013-01-24
Thay đổi giấy phép2023-06-26 03:12:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0320.3890911
Mã số thuế0800984507
Tên viết tắtMAC IT JSC
Tên quốc tếMAC IT APPLICATIONS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPhạm Minh Tuấn
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hải Dương
Ngày thành lập2012-05-02
Thay đổi giấy phép2023-07-04 03:21:44
Tên ngành nghề
46592
46594
4651
4652
47620
47591
47411
47420
47412
46101
6209
43221
4321
6201
82191
9511
9512
9521
9529
6202
6311
Phone0914769910
Mã số thuế1702007921
Người đại diệnHUỲNH GIA PHÚ
Ngành nghề chínhIn ấn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Rạch Giá
Ngày thành lập2015-07-13
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:47:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0913378687
Mã số thuế2600763631
Tên viết tắtCÔNG TY CP TƯ VẤN XÂY DỰNG VĨNH PHÚ
Tên quốc tếVINH PHU CONSTRUCTIONS CONSULTANCY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVI TẤT THẮNG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vĩnh Yên
Ngày thành lập2011-10-04
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:52:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46692
46592
46591
4653
46594
46691
46622
4663
4752
7730
4312
4330
8299
7110
0810
4322
4321
4329
4311
2392
4933
5022
42102
4299
4101
Phone02103761756/09770853
Mã số thuế2600718036
Tên viết tắtTÂN ĐẠT ., LTD
Tên quốc tếTÂN ĐẠT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ XUÂN NHÂN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Thao - Phù Ninh
Ngày thành lập2010-12-31
Thay đổi giấy phép2023-07-04 01:23:43
Tên ngành nghề
4669
46495
4649
46496
46692
46614
46592
46599
46591
4653
46594
4651
4620
4511
46691
46697
46497
46412
4652
46631
4641
4663
46613
4752
46101
2592
4330
6492
4390
4329
3320
4933
5022
Phone02106251705
Mã số thuế2600665634
Tên viết tắtNgoc Nhung-Co.,Ltd
Tên quốc tếNgoc Nhung Company Limited
Người đại diệnQUÁCH GIANG NAM
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2010-01-28
Thay đổi giấy phép2023-06-08 06:06:11
Tên ngành nghề
46495
46592
46599
46591
4653
46594
46622
4652
4663
4723
47224
4312
46101
5630
4330
64920
4390
55101
4322
4321
4329
55103
55104
4311
4933
4932
4931
422
42102
421
4299
4101
Phone0210 3883944
Mã số thuế2600202227
Tên viết tắtĐÔNG DƯƠNG MINERALS., JSC
Tên quốc tếĐÔNG DƯƠNG MINERALS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRỊNH LÂN
Ngành nghề chínhKhai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Ba - Hạ Hòa
Ngày thành lập2001-04-12
Thay đổi giấy phép2023-07-02 07:33:23
Tên ngành nghề
46699
46637
46636
46633
46634
46592
46599
46591
46530
46594
4511
46622
46635
46631
46639
46632
4512
4530
77301
77309
77303
77302
7710
4312
1610
4513
4330
4390
0899
0810
0220
0231
0722
0710
4311
1622
1621
11041
2391
2393
2220
2392
2394
0230
0210
4933
49321
422
421
4299
4101
Phone06503714837
Mã số thuế3701820969
Tên quốc tếTHUAN THIEN PHU PRINT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ LÊ THUẬN
Ngành nghề chínhIn ấn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Thuận An
Ngày thành lập2010-12-31
Thay đổi giấy phép2023-06-29 07:41:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0401490841
Tên viết tắtCÔNG TY NGUYÊN PHÚ QUÝ
Tên quốc tếNGUYEN PHU QUY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN KHẮC DŨNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang
Ngày thành lập2012-04-25
Thay đổi giấy phép2023-07-04 02:57:18
Tên ngành nghề
4631
4659
46594
4651
4620
4652
4632
4721
4741
4742
4722
77303
6312
6209
4321
3320
6201
7320
5610
7310
9511
3314
3313
9512
9521
8230
6202
6311
5820