NGÀNH NGHỀ: Đại lý bán hàng hóa Tìm thấy 4426
Phone05113972068
Mã số thuế0400492701
Tên viết tắtCEINJOSCO 18
Tên quốc tếCIVIL ENGINEERING AND INVESTEMENT JOINT STOCK COMPANY NO18
Người đại diệnTĂNG QUÃNG
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn
Ngày thành lập2005-06-02
Thay đổi giấy phép2023-07-01 17:51:25
Phone02363721758
Mã số thuế0400436739
Tên quốc tếHOANG NHUNG CO.,LTD
Người đại diệnHOÀNG THỊ NHUNG
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2002-11-20
Thay đổi giấy phép2023-06-29 18:07:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone(031)3888671
Mã số thuế0201136579
Tên viết tắtTHAI DUONG TST CO.,LTD
Tên quốc tếTHAI DUONG TOURIST SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN THÁI
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Cát Hải
Ngày thành lập2010-12-17
Thay đổi giấy phép2023-06-29 15:39:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0439564112
Mã số thuế0105524498
Tên quốc tếVINAGROUP INVESTMENT TRADING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH TUYỀN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2011-09-26
Thay đổi giấy phép2023-07-01 21:40:56
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4652
4632
4663
4752
4719
4772
4541
4530
4520
7730
7710
4312
5621
7820
46101
8532
7990
1812
5510
5630
2432
2431
2592
851
8520
4330
7490
7810
8299
6619
7410
1811
3600
5210
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2591
2511
1622
1621
1075
2410
1079
3092
3830
3700
3812
3811
6820
4933
4931
421
4299
4101
3822
3821
Mã số thuế0106130714
Tên quốc tếMINH QUANG CONSTRUCTION CONSULTANT AND TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH QUANG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2013-03-21
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:33:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4512
4530
4520
1610
46101
5510
2592
4330
9311
7110
0220
0231
4322
4321
4329
5610
7310
1622
1104
3100
1621
0210
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0939761102/097222087
Mã số thuế0106097898
Tên quốc tếLONG HIEP PHAT TRAVEL TRAING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN KHÔI
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2013-01-28
Thay đổi giấy phép2023-06-25 17:54:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4511
4652
4663
4752
4512
4541
4520
5224
7710
4312
5621
46101
7911
4513
4610
5629
7990
5630
7912
2592
4330
6492
5221
4322
4321
4329
5610
4311
3312
3314
4933
4922
4921
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone33 632 752
Mã số thuế0100796473
Tên viết tắtSOUTH THANG LONG.,JSC
Tên quốc tếSOUTH THANG LONG INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN TRỌNG XUÂN
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đan Phượng
Ngày thành lập1998-12-24
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:14:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4653
4511
4632
4663
4773
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
46101
4513
7990
2592
7490
8299
6619
5210
6810
4322
4329
0322
2591
2511
1709
2593
1104
3230
2513
1080
1079
2512
2392
3312
3314
3313
8230
6820
4933
4932
421
4299
4101
Phone02439995434
Mã số thuế0106007816
Tên quốc tếTTPC SERVICES AND TRADING INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THANH
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2012-10-10
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:59:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4641
4663
4752
4741
4730
4772
4541
4543
4530
4542
5224
46101
1812
2592
1313
8299
5225
1811
0810
5210
3320
8219
2591
2395
2814
2511
1399
2816
2593
2750
3212
3211
2811
2818
1392
2610
2813
2822
2817
2819
2620
2710
2013
2640
2599
2219
2220
2740
2790
2812
2630
3250
1391
2392
2394
3311
3312
3314
3313
3319
4933
4932
4931