NGÀNH NGHỀ: Môi giới mua bán hàng hóa Tìm thấy 525
Phone6505688 - 6504699
Mã số thuế0401272427
Người đại diệnPHƯƠNG HOÀNG HƯNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2010-06-29
Thay đổi giấy phép2023-07-01 08:13:56
Phone05113891891
Mã số thuế0400673200
Người đại diệnTRẦN THỊ ÁNH TUYẾT
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2008-11-19
Thay đổi giấy phép2023-07-02 09:17:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone3653148
Mã số thuế0200752582
Tên viết tắtMP.CO.LTD
Tên quốc tếMINH PHAT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNG THANH SƠN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2007-07-16
Thay đổi giấy phép2023-07-03 08:04:01
Tên ngành nghề
46699
46495
46202
46614
46592
46595
46697
46201
46322
47735
47591
47599
47721
47722
47222
5224
52243
10209
10203
10204
10201
10202
78301
46101
8130
8211
1812
7810
52222
52219
52211
52221
82199
1811
03110
0312
03121
03122
5210
46102
03221
03222
03210
0322
82191
11042
1392
11041
1430
1820
3812
38129
3811
38121
8230
Phone0933666115
Mã số thuế3100886852
Người đại diệnLƯU QUÝ LÂN
Ngành nghề chínhMôi giới mua bán hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Hới - Quảng Ninh
Ngày thành lập2012-04-05
Thay đổi giấy phép2023-06-08 11:55:17
Mã số thuế0105388929
Tên viết tắtSMTCO.,LTD
Tên quốc tếSERVICES FOR MANAGEMENT AND TRAINING COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAI XUÂN TRƯỜNG
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2011-06-30
Thay đổi giấy phép2023-07-02 18:25:05
Phone0967222666
Mã số thuế2400805080
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC LỢI
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2016-12-19
Thay đổi giấy phép2023-06-25 09:56:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4620
4511
4652
4663
46613
4512
47732
4541
4543
4530
45200
5224
7730
7710
4312
1610
4513
4330
1313
8299
5221
4390
55101
0810
0220
0891
0231
0710
5210
4322
4321
4329
1410
46102
5610
4311
1324
1399
1622
3211
1621
1392
16291
1420
16292
1311
1393
1080
1430
1391
1312
3312
4933
5022
49312
4932
42102
4299
4101