NGÀNH NGHỀ: Đóng tàu và cấu kiện nổi Tìm thấy 29
Phone0313786838
Mã số thuế0200892318
Tên viết tắtVIET NAM MES.
Tên quốc tếVIET NAM MARINE ENGINEERING SERVICE LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN ANH
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2009-03-19
Thay đổi giấy phép2023-07-02 01:49:19
Tên ngành nghề
4659
46599
47610
77303
78200
78301
82110
30110
30120
7490
78100
5222
71101
74100
91010
71200
33200
62010
82191
30990
33120
33140
33150
62020
5021
5011
Phone0318602238
Mã số thuế0200785563
Tên viết tắtANH TUAN T.S.I.,JSC
Tên quốc tếANH TUAN TRADING - SHIP INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC KHÁNH
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2008-01-16
Thay đổi giấy phép2023-06-30 13:07:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
46530
46510
4661
46697
46622
46520
4663
4542
45200
16102
77302
4312
16101
78301
46101
30110
30120
25920
0810
02210
07229
07300
07100
05100
05200
5210
68100
43221
43210
43222
3320
32900
2710
33120
33140
33150
38301
0210
4933
49331
5022
421
4299
4101
3822
3821
Phone0982738133
Mã số thuế0800982813
Người đại diệnNGUYỄN VĂN QUANG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2012-04-17
Thay đổi giấy phép2023-07-04 00:55:08
Tên ngành nghề
46699
4633
46592
46591
4653
46594
46595
4651
46493
4511
4634
4632
4663
47733
4761
1030
1020
4312
46101
5510
30110
30120
56101
17021
2395
3100
20110
1075
2910
20120
20290
2410
2630
23920
3812
3811
4933
5022
49321
42102
4299
4101
37002
Phone0904025577
Mã số thuế2700268239-001
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CHÍNH
Ngành nghề chínhBán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Phả - Vân Đồn - Cô Tô
Ngày thành lập2018-05-15
Thay đổi giấy phép2023-06-27 03:23:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
46495
4659
45411
4511
46611
4663
4543
4530
77302
43120
79110
85322
79120
30110
78100
5229
55101
0810
6810
56101
43110
16291
6820
4933
5022
4932
4299
Phone0316593373
Mã số thuế0201044039
Tên viết tắtNAVICO.
Tên quốc tếNAM VIET COMMERCIAL AND CONSTRUCTION INSTALLATION CONSULTANCY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN TRỌNG TRÍ
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2010-03-15
Thay đổi giấy phép2023-06-30 02:50:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46637
46636
46633
46692
46614
46634
46592
4659
46599
4511
46622
46635
46631
46639
46613
46632
4512
7730
4312
4513
30110
43300
74909
69101
71101
7110
71109
43900
4322
43210
4311
2395
33150
421
42900
41000
Phone0303888388
Mã số thuế2700285555
Tên viết tắtSAI GON FC JSC
Tên quốc tếSAI GON FOOTBALL CLUB JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI XUÂN THỨC
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2006-02-23
Thay đổi giấy phép2023-07-04 02:55:41
Tên ngành nghề
4659
4511
4663
46613
4512
4541
4530
5224
4312
5590
4513
5510
79120
30110
25920
85510
4330
93120
93110
09100
93190
4390
0810
0610
0620
0722
0730
0710
36000
5210
4322
4329
5610
4311
23950
2511
28160
23920
2394
3510
33120
4933
49331
49332
5022
5012
49312
49321
5021
5011
422
421
4299
41000
Phone02033822648
Mã số thuế5700469477
Tên viết tắtQN MA WACO
Tên quốc tếQUANG NINH MARINE WAY MANAGEMENT JOINT STOCK COMPAYNY
Người đại diệnPHẠM THỊ DIỆP
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2003-09-20
Thay đổi giấy phép2023-06-26 18:00:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02103881310/09225583
Mã số thuế2600734422
Người đại diệnNguyễn Văn Túc
Ngành nghề chínhBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đoan Hùng
Ngày thành lập2011-04-28
Thay đổi giấy phép2023-07-01 15:25:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4511
4652
4530
4520
5224
77302
43120
1610
5621
4513
5629
5510
5630
30110
2592
0810
5610
1622
1621
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
4933