NGÀNH NGHỀ: Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet Tìm thấy 28
Phone05003854706
Mã số thuế6001277076
Tên viết tắtATES CO., LTD
Tên quốc tếATES APPLIED TECHNOLOGIES AND EDUCATIONAL SERVICES ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Thị Thắng
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2012-03-09
Thay đổi giấy phép2023-06-26 00:33:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone(84) 120-398-2326
Mã số thuế4000994937
Tên viết tắtSENDAITECH VIETNAM CO.,LTD
Tên quốc tếSENDAITECH VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnHASEGAWA SHUZO
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2014-08-13
Thay đổi giấy phép2023-06-22 13:03:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0969221497
Mã số thuế2400772597
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV KTECH VINA
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HIỀN
Ngành nghề chínhIn ấn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2015-10-21
Thay đổi giấy phép2023-06-28 16:10:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
46413
46493
46497
46491
47713
47736
47712
47733
47711
47990
47722
47910
47734
47732
96310
56210
56290
56109
82110
1812
56309
96100
52219
96390
82199
1811
56101
82191
56301
1709
27320
26100
20231
26400
20290
27330
27900
20232
18200
Phone(031)3624945
Mã số thuế0200931415
Tên quốc tếKHAI NGUYEN EXPORT - IMPORT SERVICES TRADING LIMITED COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ HÒA
Ngành nghề chínhDạy nghề
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2009-05-29
Thay đổi giấy phép2023-07-02 00:30:59
Tên ngành nghề
46324
46495
46494
45411
46493
46412
4632
4741
45412
47910
47191
56210
85322
8130
79200
96200
8730
62090
97000
1811
5210
73200
43110
17021
13240
32400
13220
26100
10301
11041
13230
14300
13210
35301
95110
82300
4933
49333
49334
5012
49321
5021
81210
41000
1061
Phone0982929533
Mã số thuế1702129648
Tên viết tắtYEN VANG DAO NGOC CO.,LTD
Tên quốc tếYEN VANG DAO NGOC COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC HUY
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2018-06-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4632
4663
47736
4773
47733
4719
47210
47110
47910
47221
4722
47222
47734
47199
47191
47732
0149
1020
4312
79110
4610
56109
8292
79200
5510
5630
79120
6492
7110
7410
6419
7120
4322
4321
56101
0321
0322
6820
50111
422
421
4101
Phone0979 110 111 0203 5
Mã số thuế5300719757
Tên viết tắtCÔNG TY DU LỊCH THIỂU SỐ
Tên quốc tếSAPA ETHNIC TRAVEL CO.LTD
Người đại diệnĐINH QUANG THUÂN
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị xã Sa Pa
Ngày thành lập2016-08-11
Thay đổi giấy phép2023-06-22 23:33:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46326
4652
47910
7710
7830
4610
8532
8560
5510
9610
6399
7912
7490
9312
6622
5229
5221
6419
5610
7310
8230
0118
68200
4933
4932
4299
4101
Mã số thuế0201111366
Tên quốc tếDUC CUONG TRADE AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2010-08-30
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:28:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46636
46633
46634
46594
46595
46510
46635
46520
46631
46632
4741
47910
77303
77101
43120
63120
46101
79110
64920
62090
82990
61909
18110
62010
43110
82191
73100
33120
95110
95120
82300
62020
63110
Phone02143504686 - 0988
Mã số thuế5300725704
Người đại diệnVŨ THỊ VÂN
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lào Cai - Mường Khương
Ngày thành lập2017-03-06
Thay đổi giấy phép2023-06-22 23:34:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4651
4620
4652
4632
4690
4663
47110
4741
47910
4722
5224
4312
7820
7830
4610
8020
1812
851
4330
7490
8299
0240
9639
0163
9000
9319
9329
4390
0231
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
3700
0230
8230
0128
0118
4933
5022
4932
8129
422
421
4299
4101