NGÀNH NGHỀ: Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ Tìm thấy 46
Phone05003862057
Mã số thuế6001327746-001
Người đại diệnPHẠM NGỌC ĐỊNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2014-11-11
Thay đổi giấy phép2023-06-24 14:34:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
46591
4661
4620
46622
4690
4663
4759
4752
4723
47733
47893
47731
4763
2396
77301
77302
4312
1101
5621
7911
4610
5629
56109
8292
8560
1812
5630
7912
851
8520
9311
0162
82990
0163
0161
1811
55101
08101
0810
0220
0891
0231
0892
5210
43221
4322
4321
56101
55103
55104
0131
0321
0322
4311
8219
2395
1701
2511
1104
1102
1629
2399
1079
3510
1820
3312
0121
0125
0128
0118
0210
49321
422
421
4299
4101
0164
Phone3746328-0989074789
Mã số thuế0401431469
Tên viết tắtHTX
Người đại diệnĐỖ THỊ HOÀI THƯƠNG
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2011-07-05
Thay đổi giấy phép2023-07-02 07:35:55
Phone2480220-0935477744
Mã số thuế0401414791
Người đại diệnLƯƠNG TRUNG KIÊN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2011-03-25
Thay đổi giấy phép2023-06-29 07:40:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0523821448 093507
Mã số thuế3100765505
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG HỢI
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Hới - Quảng Ninh
Ngày thành lập2011-07-22
Thay đổi giấy phép2023-07-04 00:46:06
Phone0262 3862057
Mã số thuế6001327746
Tên viết tắtVINAFOR TAY NGUYEN
Tên quốc tếVINAFOR TAY NGUYEN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTÔ VĂN HIỆP
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2012-06-25
Thay đổi giấy phép2023-06-24 14:15:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
46591
4661
4620
46622
4690
4663
4759
4752
4723
47733
47893
47731
4763
2396
77301
77302
4312
1101
1610
5621
7911
4610
5629
56109
8292
8560
1812
5630
7912
851
8520
9311
0162
82990
0163
0161
1811
55101
08101
0810
0220
0891
0231
0892
5210
43221
4322
4321
56101
55103
55104
0131
0321
0322
4311
8219
1623
2395
1701
2511
1622
1104
3100
1621
1102
1629
2399
1079
3510
1820
3312
0121
0125
0128
0118
0210
49321
422
421
4299
4101
0164
Mã số thuế0401362920
Tên viết tắtTVP.,JSC
Tên quốc tếTAM VINH PHAT REAL ESTATE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC LẬP
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2010-06-10
Thay đổi giấy phép2023-07-04 01:41:55
Tên ngành nghề
46694
46693
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
46697
46696
4634
4652
4632
46695
4641
4663
4762
47735
4759
4752
4723
47736
4782
47892
47733
47741
4771
47893
47731
4721
4711
4781
47737
4741
47891
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
47734
4764
47191
4751
47732
47738
0146
0145
0141
1050
1030
1010
1020
46101
55101
1410
5610
1073
1071
1040
1072
1520
1074
1075
1420
1080
1079
1062
1430
1512
1511
0121
0118
6820
4101
1061
Phone05113967576090529299
Mã số thuế0401343734
Tên viết tắtTAM DUNG CO.,LTD
Tên quốc tếTAM DUNG TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH QUỐC DŨNG
Ngành nghề chínhBán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn
Ngày thành lập2010-03-22
Thay đổi giấy phép2023-06-08 06:56:26
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone0909 455 077
Mã số thuế3301520015
Tên viết tắtTLB JSC
Tên quốc tếTHIEN LONG BINH TRADE VERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ LY LY
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Huế
Ngày thành lập2013-06-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 06:21:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
46202
4659
4652
4663
47893
7710
4312
5621
7820
7911
4610
8532
8130
7990
5510
5630
7912
4330
0162
0163
0161
6619
7410
4390
4322
43210
4329
5610
0131
4311
7310
3830
3700
3812
3811
8230
0118
0210
4933
5012
8121
8129
422
421
4299
4101
3900
3822
3821