NGÀNH NGHỀ: Khai thác đá Tìm thấy 301
Phone056 2211015 - 2211
Mã số thuế4100537571
Tên viết tắtCÔNG TY CP VIỆT MỸ
Tên quốc tếVIETMY STEEL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG HÀ
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2010-05-19
Thay đổi giấy phép2023-06-08 04:16:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã số thuế1702060668
Tên viết tắtCÔNG TY CP XD THUẬN PHÁT ĐIỀN
Người đại diệnTRẦN VĂN ĐIỀN
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2016-09-05
Thay đổi giấy phép2023-06-28 04:59:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4662
4661
4663
4759
4752
4312
5629
7990
5510
7912
4330
91030
8299
4390
08102
08101
08103
6810
4322
4321
4329
5610
4311
1622
2219
1629
0210
6820
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0563741499 - 0982 9
Mã số thuế4100976385
Người đại diệnTRẦN ĐỨC CƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2009-11-03
Thay đổi giấy phép2023-06-30 21:44:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0563835256
Mã số thuế4100390336
Tên viết tắtAN COSTCO
Tên quốc tếAN NHON CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN XUÂN
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị xã An Nhơn
Ngày thành lập2001-01-03
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:43:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0383 883157
Mã số thuế2901273253
Người đại diệnTẠ VĂN THÂN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ uống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Nghệ II
Ngày thành lập2010-09-16
Thay đổi giấy phép2023-06-29 12:55:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4633
4662
4659
4651
4634
4652
4632
4663
10204
10203
10202
7730
5621
4513
5510
08102
08101
0220
0231
0722
0730
1701
1622
2391
1062
2392
3312
3314
0210
4933
422
421
4101
1061
Phone02073892374
Mã số thuế5000630593
Tên viết tắtTQME
Tên quốc tếTUYEN QUANG MECHANIC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM XUÂN HƯỞNG
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2010-10-07
Thay đổi giấy phép2023-06-20 19:16:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4663
4752
4520
7730
2431
2592
8512
8511
8521
8522
08101
6810
4321
1410
1623
2395
2511
3511
1622
3100
1621
3512
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02163831350
Mã số thuế5200708078
Tên quốc tếAN BINH VAN YEN
Người đại diệnVŨ XUÂN THỊNH
Ngành nghề chínhSản xuất bột giấy, giấy và bìa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Trấn Yên - Văn Yên
Ngày thành lập2012-03-15
Thay đổi giấy phép2023-06-20 13:40:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02163848457
Mã số thuế0301417492-006
Người đại diệnLÊ HOÀNG THÁI
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Lục Yên
Ngày thành lập2006-07-25
Thay đổi giấy phép2023-06-28 10:39:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0256 3741 117
Mã số thuế4100502314
Tên viết tắtAES TMT CO.LTD
Người đại diệnLÂM NHẬT LINH
Ngành nghề chínhCắt tạo dáng và hoàn thiện đá
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2003-07-10
Thay đổi giấy phép2023-06-24 23:57:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã số thuế2400548108
Tên viết tắtP&P.,JSC
Tên quốc tếP&P GREEN TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ DUY PHƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2011-05-04
Thay đổi giấy phép2023-06-08 03:47:01
Tên ngành nghề
46633
46692
46592
46599
46691
46697
46622
46631
46632
43120
16101
08102
08101
08103
02210
33200
43110
11042
11041
16291
16292
01282
01281
49331
49332
49339
42102
42900