NGÀNH NGHỀ: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Tìm thấy 567
Mã số thuế0105949155
Tên viết tắtBIMICO CO.,LTD
Tên quốc tếBINH MINH TRADING AND CONSTRUCTION INVESTMENT CONSULTANT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH HÙNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2012-07-20
Thay đổi giấy phép2023-06-27 02:48:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4771
4741
47722
4761
4764
7730
4312
46101
4330
7110
7410
7020
4390
4322
4321
4329
3320
1410
4311
3240
1392
4933
4932
Phone0979891888
Mã số thuế0106122618
Tên quốc tếDAI VIET CONSULTING DESIGN AND INVESTMENT CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN CHỦNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2013-03-13
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:07:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4762
4752
4723
4773
4771
4721
4711
4741
4730
47722
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4764
4751
5224
4312
5621
7911
4610
8130
7990
5510
5630
7912
4330
5229
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
5610
4311
4933
4932
4931
8121
8129
422
421
4299
4101
Mã số thuế0105411945
Tên viết tắtA&ZGROUP.,JSC
Tên quốc tếA&ZGROUP VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HOÀI
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2011-07-18
Thay đổi giấy phép2023-07-02 12:52:23
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4723
4774
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
47722
4761
4724
4753
4742
4722
4764
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
8532
8560
4330
0162
6209
0163
0161
7410
3600
5210
4322
4321
721
7320
7220
5610
0131
7310
1075
2023
3830
0230
8230
0121
0127
0128
0113
0112
0118
0150
3900
3821
Phone0421468484
Mã số thuế0105396870
Tên quốc tếDUY ANH CHEMICAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC CƯỜNG
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2011-07-06
Thay đổi giấy phép2023-07-02 16:04:56
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4663
4752
47722
4312
2592
4330
7490
8299
4390
4322
4321
4329
4311
2591
2814
2511
2816
2011
3700
422
421
4299
4101
Mã số thuế0106029182
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN THƠ
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2012-11-07
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:32:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4653
4511
4634
4632
4759
4723
4771
4721
47722
4512
4724
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
5621
4513
5630
7490
5210
3320
5610
3312
3315
4933
4932
4931
Phone0438248427
Mã số thuế0103328850
Tên viết tắtTH HERBALS.,JSC
Tên quốc tếTH HERBALS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTrịnh Hiền Trung
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2009-02-09
Thay đổi giấy phép2023-07-04 03:18:58
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4632
4723
47722
4610
7490
7020
6810
7212
7214
7211
7213
1104
2610
2023
2720
1079
0128
0210
Phone0977281663
Mã số thuế0101802088
Tên viết tắtLAM TRUONG XUAN.,JSC
Tên quốc tếLAM TRUONG XUAN SERVICES TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LUÂN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2005-10-14
Thay đổi giấy phép2023-06-08 04:32:51
Tên ngành nghề
4649
4659
4663
47722
4520
7710
1610
46101
5629
7990
5510
9610
6492
9499
7810
5229
0990
8299
9639
0161
7410
9329
5210
6810
5610
2023
8230
0210
4933
4932
4299
Phone0203 856 666
Mã số thuế5300233886
Tên viết tắtTỔNG CÔNG TY BẮC ĐÔ
Tên quốc tếBACDO CORPORATION
Người đại diệnNguyễn Quyết Chiến
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2007-01-01
Thay đổi giấy phép2023-06-26 00:58:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46324
46325
46331
46332
46498
46326
46636
46633
46414
46494
46413
4662
46634
4659
46530
45411
46493
45111
4511
45431
45301
46323
46497
46340
46412
46321
4632
46322
46411
46491
45119
46632
47620
47713
47735
47591
47593
47521
4752
47736
47525
47712
4774
47739
4773
47733
47711
4771
47990
4719
47523
47110
47737
47411
4741
45412
47594
47300
47722
45120
45432
45302
47610
47522
47530
47910
47529
47420
47412
47630
4722
47734
47640
47199
47191
47511
4751
47738
47524
4541
4543
4530
45420
45200
45413
45131
4513
45433
45303
45139
18120
7410
18110
33200
7310
28160
27500
3100
31001
31009
26200
26400
25999
16291
1629
27400
27900
18200
33120
33130