NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi khác Tìm thấy 16267
Phone0927 870 996
Mã số thuế2400746290
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TRỌNG
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2014-12-22
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:41:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4661
4620
4663
5224
0146
0149
0145
0141
1030
1010
0162
8299
0220
0231
5210
1623
1701
1709
1622
1702
1621
2011
2012
1629
1910
1080
3830
3811
0230
0121
0113
0114
0111
0112
0210
4933
1061
3821
Phone0241 6515 656
Mã số thuế2300765331-001
Tên viết tắtVIKOFOOD CO., LTD - BAC GIANG BRANCH
Tên quốc tếVIKOFOOD COMPANY LIMITED - BAC GIANG BRANCH
Người đại diệnJEON BYOUNG HO
Ngành nghề chínhVệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2017-03-07
Thay đổi giấy phép2023-06-24 15:51:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4773
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4724
4742
4722
4530
5224
9631
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5590
5621
4513
4610
5629
8130
8292
8211
8110
5510
5630
9610
2592
9620
5221
9639
9633
9632
0163
0161
7020
5210
4322
4321
4329
3320
7320
5610
0321
0322
4311
7310
2591
1073
1071
1040
1072
2825
1074
1075
2599
1079
1062
3530
3311
9523
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9522
3315
9529
8230
0121
0117
0113
0114
0111
0112
0118
0150
8121
8129
1061
Phone0919116491
Mã số thuế0107622099
Tên quốc tếANH QUAN BREEDING PUOLTRY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH TÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Ba Vì
Ngày thành lập2016-11-03
Thay đổi giấy phép2023-06-28 12:42:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0982 619 368
Mã số thuế0500566379
Tên quốc tếTRUONG PHAT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HIỀN
Ngành nghề chínhSản xuất đồ gỗ xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đan Phượng
Ngày thành lập2007-08-10
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:48:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4659
4620
4632
4663
4752
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
4312
4610
8533
8541
8542
8532
8560
5510
8512
8511
8521
8522
8523
4330
8610
8620
0162
0161
4390
5610
0321
0322
1073
1071
1040
1622
1072
1074
1075
1629
2410
1080
1062
0121
0128
0119
0113
0111
0112
0118
0210
6820
4933
4932
4212
4211
4101
4102
1061
Phone0913 786 889
Mã số thuế2901058739-001
Người đại diệnVÕ THẾ ANH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Ngọc Hồi
Ngày thành lập2017-04-26
Thay đổi giấy phép2023-06-25 22:22:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
5310
0146
0149
7730
7710
4312
5320
5621
4513
4610
7990
5510
9610
7912
2592
4330
7490
5229
0240
7110
7020
9329
4390
0899
0810
0220
0231
3600
5210
4322
4321
4329
5610
0322
4311
2395
1622
1621
3290
1629
3830
3700
3812
3811
0210
0150
6820
4940
4933
4912
5022
5012
4932
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Mã số thuế2000992125
Người đại diệnNGUYỄN HỮU HON
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực III
Ngày thành lập2010-09-29
Thay đổi giấy phép2023-06-24 20:06:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0563522777
Mã số thuế4100822152
Tên viết tắtAN PHU GROUP
Tên quốc tếAN PHU GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN DUY TÙNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2009-04-03
Thay đổi giấy phép2023-06-28 22:37:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46324
46694
4649
4662
4659
4620
46691
46697
46520
46201
46631
4663
2396
0144
0146
0149
0141
4312
5621
4513
7990
5510
7912
4330
5914
9311
0162
5229
0990
0163
0161
7110
9329
4390
0899
0810
0891
0722
0730
5210
6810
4322
4321
4329
7320
5610
7310
2395
2399
3510
0121
0117
0119
0113
0122
0112
0118
0150
4933
422
421
4299
4101
0164
Phone07103834249
Mã số thuế1801397704
Tên viết tắtCTY TNHH MTV TP HƯƠNG THÙY
Người đại diệnVÕ MINH THÙY
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ninh Kiều
Ngày thành lập2015-05-15
Thay đổi giấy phép2023-06-24 18:40:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4791
4742
4722
4772
0149
7730
5621
8532
5629
8559
5610
1040
Phone01638187214
Mã số thuế6400334960
Tên viết tắtCTCP.MTX.NG
Tên quốc tếNGUYEN GAM GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ GẤM
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2015-12-14
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:56:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone01693126264
Mã số thuế6400332882
Tên viết tắtCTCP.MTX.LT
Tên quốc tếLE THUYEN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN THUYẾN
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cư Jút - Krông Nô
Ngày thành lập2015-11-19
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:21:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164