NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi lợn
Tìm thấy 43
| Phone | 02103842154 |
| Mã số thuế | 2600396910 |
| Tên viết tắt | ANCO |
| Tên quốc tế | AN PHU JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | Nguyễn Sơn Tùng |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Việt Trì |
| Ngày thành lập | 2007-07-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-28 01:58:53 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Phone | 05113622622 |
| Mã số thuế | 0400395507 |
| Người đại diện | HUỲNH THỊ CẨM DUNG |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế TP Đà Nẵng |
| Ngày thành lập | 2001-07-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 07:45:23 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Phone | 0276 273320 0976129 |
| Mã số thuế | 5000661866 |
| Người đại diện | NÔNG VĂN PHƯƠNG |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Tuyên Quang |
| Ngày thành lập | 2011-05-20 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-17 12:49:55 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 01462 | Chăn nuôi gà |
| 01490 | Chăn nuôi khác |
| 01450 | Chăn nuôi lợn |
| 16101 | Cưa, xẻ và bào gỗ |
| 85322 | Dạy nghề |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 11020 | Sản xuất rượu vang |
| 16292 | Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện |
| 01181 | Trồng rau các loại |
| 02101 | Trồng rừng và chăm sóc rừng cây thân gỗ |
| 02102 | Trồng rừng và chăm sóc rừng họ tre |
- « Trang trước
- 1
- …
- 3
- 4
- 5