NGÀNH NGHỀ: Trồng rau các loại
Tìm thấy 46
| Phone | 0303.762.706; 0986.7 |
| Mã số thuế | 2700550404 |
| Người đại diện | BÙI VĂN PHƯƠNG |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Kim Sơn - Yên Khánh |
| Ngày thành lập | 2009-12-02 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 03:00:19 |
| Phone | 0210663666 |
| Mã số thuế | 2600448982 |
| Tên viết tắt | PHÚ THỊNH CT ., JSC |
| Tên quốc tế | PHU THINH CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN XUÂN CƯỜNG |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Thanh Ba - Hạ Hòa |
| Ngày thành lập | 2008-10-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 02:05:48 |
| Mã số thuế | 0200823628 |
| Tên viết tắt | PHU DUONG TRADICO. |
| Tên quốc tế | PHU DUONG TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | Phạm Văn Quang |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương |
| Ngày thành lập | 2008-07-08 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 23:34:14 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 02163870489 |
| Mã số thuế | 5200280642 |
| Người đại diện | Nguyễn Xuân Đoán |
| Ngành nghề chính | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Nghĩa Văn - Trạm Tấu |
| Ngày thành lập | 2008-07-25 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-27 08:01:29 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0313875752 |
| Mã số thuế | 0200391865 |
| Tên viết tắt | TAN VIET HOANG JSC |
| Tên quốc tế | TAN VIET HOANG TRADING - SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | ĐINH KHẮC HỒNG |
| Ngành nghề chính | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên |
| Ngày thành lập | 2007-11-30 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-30 14:53:24 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 02403826192 |
| Mã số thuế | 2400516755 |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN HIỀN |
| Ngành nghề chính | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Bắc Giang |
| Ngày thành lập | 2010-07-02 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 12:35:05 |
| Phone | 06503869869 |
| Mã số thuế | 3702225659 |
| Người đại diện | ĐÀO TRUNG NGHĨA |
| Ngành nghề chính | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Thủ Dầu Một |
| Ngày thành lập | 2013-10-31 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-24 23:18:29 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 46202 | Bán buôn hoa và cây |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 01183 | Trồng hoa hàng năm |
| 01181 | Trồng rau các loại |
| Phone | 0918321067 |
| Mã số thuế | 1702123156 |
| Người đại diện | NGUYỄN THANH HIỀN |
| Ngành nghề chính | Đại lý du lịch |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Rạch Giá |
| Ngày thành lập | 2018-04-04 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-23 03:32:58 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã số thuế | 2400501847 |
| Người đại diện | NGUYỄN MINH HÀ |
| Ngành nghề chính | Chuẩn bị mặt bằng |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng |
| Ngày thành lập | 2010-04-15 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 14:08:57 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 06503772727 |
| Mã số thuế | 3701806266 |
| Tên viết tắt | VANAN CO., LTD |
| Tên quốc tế | VAN AN COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TRẦN VĂN KHAI |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế TP Dĩ An |
| Ngày thành lập | 2010-11-25 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 17:21:36 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Ngành nghề |
- 1
- 2
- 3
- …
- 5
- Trang sau »