NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa Tìm thấy 9646
Phone0962011681 01238681
Mã số thuế5100433133
Tên quốc tếTHIEN PHU GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN TRƯỜNG
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Quang - Quang Bình
Ngày thành lập2015-09-30
Thay đổi giấy phép2023-06-24 07:03:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4330
7490
0162
0240
0163
0161
08102
08101
0220
0231
0312
0131
0321
0322
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4101
0164
Phone0989923939
Mã số thuế5801282080
Tên quốc tếDUY MINH GREEN ENVIRONMENT CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN DUY MINH
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bảo Lộc - Bảo Lâm
Ngày thành lập2015-09-09
Thay đổi giấy phép2023-06-26 01:58:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0943128009
Mã số thuế4601259639
Tên viết tắtNGOC LINH GE.,JSC
Tên quốc tếNGOC LINH GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMA VĂN NGỌC
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Hỷ - Võ Nhai
Ngày thành lập2015-10-12
Thay đổi giấy phép2023-07-19 04:57:03
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0201892568
Tên viết tắtMINH CHUNG AGRICUTURAL DEVELOPMENT
Tên quốc tếMINH CHUNG AGRICUTURAL DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO XUÂN CHUNG
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồ Sơn - Kiến Thụy
Ngày thành lập2018-07-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 11:29:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4632
4663
5224
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
4330
7490
0162
8299
5221
0161
4390
0312
5210
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
1071
1040
03224
1075
1080
1062
8230
0121
0113
0111
0112
0118
0150
4933
422
421
4299
4101
1061
0164
Phone01698237424
Mã số thuế1201506091
Tên quốc tếTHANH NGHI GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH NGHỊ
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gò Công Tây - Chợ Gạo
Ngày thành lập2015-09-30
Thay đổi giấy phép2023-07-19 01:56:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0313797088/3510333
Mã số thuế0200736968
Tên viết tắtTHIEN CUU LONG CO., LTD.
Tên quốc tếTHIEN CUU LONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ XUÂN CỬU
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2007-04-18
Thay đổi giấy phép2023-06-29 15:46:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4511
4634
4632
4512
2396
0144
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
4513
4610
5510
4330
5229
7110
4390
0810
0220
0710
0721
0311
0312
0510
0520
5210
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
3830
0121
0126
0125
0123
0119
0124
0122
0115
0210
4933
5022
4932
422
421
4299
4101
Phone0439124999
Mã số thuế0106411916
Tên viết tắtHUONGMO.,JSC
Tên quốc tếHUONG MO MANUFACTURING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN ĐỨC NĂNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ứng Hòa - Mỹ Đức
Ngày thành lập2014-01-03
Thay đổi giấy phép2023-06-26 08:57:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4659
4653
4620
4632
4799
4719
4781
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
5590
5621
7911
8532
5629
7990
5510
5630
7912
8559
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0312
5610
0322
1073
1071
1040
1104
1072
03224
1074
1075
1102
1080
1079
1062
0230
0118
0150
1061
0164
Mã số thuế0313461136
Tên quốc tếNGO NGHIEM GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ THỊ NGHIÊM
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2015-09-28
Thay đổi giấy phép2023-07-18 02:26:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0313455485
Tên quốc tếTHANH VAN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TẤN THÀNH
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-07-18 02:02:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0908342176
Mã số thuế0108495566
Tên viết tắtSBT VIETNAM BIOTECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Tên quốc tếSBT BIOTECH .,JSC
Người đại diệnQUẢN NGỌC TÚ ANH
Ngành nghề chínhTrồng ngô và cây lương thực có hạt khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2018-11-01
Thay đổi giấy phép2023-07-15 06:20:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4723
4721
4724
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1010
7710
6312
5621
7911
7990
8560
5510
5630
7912
8559
7490
9312
9311
0162
5229
8299
0163
0161
6619
7020
0311
0312
5610
0131
0132
0321
0322
2012
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6311
0164