NGÀNH NGHỀ: Khai thác cát, sỏi
Tìm thấy 173
| Phone | 0240-3562674 091325 |
| Mã số thuế | 2400631405 |
| Tên viết tắt | BINH DINH J.S.C |
| Tên quốc tế | BINH DINH TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN ĐÌNH BÌNH |
| Ngành nghề chính | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng |
| Ngày thành lập | 2013-01-03 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 02:34:26 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0566286008 |
| Mã số thuế | 4100818780 |
| Tên viết tắt | THIEN PHUOC CO., LTD |
| Tên quốc tế | LIMITED LIABILITY COMPANY GENERAL TRADING MINERAL THIEN PHUOC |
| Người đại diện | NGUYỄN HOÀNG |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn |
| Ngày thành lập | 2009-03-31 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-04 02:18:49 |
| Phone | 0982450511 |
| Mã số thuế | 4300360515 |
| Người đại diện | ĐOÀN NGỌC TRUYỀN |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Quảng Ngãi - Sơn Tịnh |
| Ngày thành lập | 2007-09-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-22 10:57:21 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 08102 | Khai thác cát, sỏi |
| 08101 | Khai thác đá |
| 4311 | Phá dỡ |
| 7310 | Quảng cáo |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 42102 | Xây dựng công trình đường bộ |
| Phone | 37669387 /046295204 |
| Mã số thuế | 0102982764 |
| Tên viết tắt | ISC., JSC |
| Tên quốc tế | INVALID SOLDIERS COMRADELY JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN HẢI |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Đống đa |
| Ngày thành lập | 2008-10-21 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 02:22:36 |
| Ngành nghề |
| Phone | 0273 864187 |
| Mã số thuế | 5000291742 |
| Người đại diện | MA VĂN THỤY |
| Ngành nghề chính | Khai thác đá |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Na Hang - Lâm Bình |
| Ngày thành lập | 2008-04-25 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 05:37:12 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0939454572 |
| Mã số thuế | 1702129341 |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ THÚY HẰNG |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế thành phố Phú Quốc |
| Ngày thành lập | 2018-06-06 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-23 03:55:02 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 01664401089 |
| Mã số thuế | 5000282868 |
| Người đại diện | VŨ VĂN THỌ (VŨ TRƯỜNG THỌ) |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ mô tô, xe máy |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Huyện Sơn Dương |
| Ngày thành lập | 2007-05-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 18:37:00 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 02103861369 |
| Mã số thuế | 2600165529 |
| Người đại diện | PHẠM HÙNG |
| Ngành nghề chính | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Phú Thọ |
| Ngày thành lập | 2001-03-06 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 06:38:58 |
| Phone | 0974973112 |
| Mã số thuế | 2400743282 |
| Người đại diện | LÊ VĂN HẢO |
| Ngành nghề chính | Khai thác cát, sỏi |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động |
| Ngày thành lập | 2014-11-10 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 02:41:16 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0273 824960 |
| Mã số thuế | 5000232546 |
| Người đại diện | TRẦN XUÂN THÁI |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình đường bộ |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn |
| Ngày thành lập | 2005-05-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-17 12:34:20 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
- 1
- 2
- 3
- …
- 18
- Trang sau »