NGÀNH NGHỀ: Cho thuê băng, đĩa video Tìm thấy 5822
Phone0961263826
Mã số thuế0110466932
Tên viết tắtVIETWAY EVENT
Tên quốc tếVIET WAY EVENT ORGANIZATION AND ENTERTAINMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN HẢIĐỖ THẾ NGỌC - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Ngày thành lập2023-08-29
Thay đổi giấy phép2024-07-15T17:48:59
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4759
4723
4773
4771
4719
4721
4741
4724
4742
4722
4772
4751
7722
7729
7730
7721
7710
6312
4610
6209
8299
6619
7420
5913
5911
7410
7020
6201
7320
7310
8230
6202
8121
8129
6311
5820
Phone0961914955
Mã số thuế0318137077
Tên quốc tếGIAAN TRADING AND SERVICE DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN CHIÊN THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-10-31
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:57:40
Tên ngành nghề
4649
4659
4652
4641
4762
4773
4771
4741
4742
4763
4772
5224
9631
7722
7729
7730
7721
7710
6312
5629
8292
8211
1812
5630
9610
6399
4330
9312
9311
9321
9639
5920
5912
7420
5911
9000
9319
7410
7020
9329
1811
5210
4321
4329
6201
7320
5610
8219
7310
2610
3220
2740
2630
3250
3312
3319
9521
9529
8230
4933
Phone0963003220
Mobile0963003220
Mã số thuế0110650096
Tên viết tắtD&D VIETNAM CONS CO.,LTD
Tên quốc tếD&D VIETNAM CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ QUANG DIỆU
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-03-15
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:59:11
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4799
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4764
4751
4530
4520
5224
7722
7729
7730
7740
7721
7710
4312
4610
2592
4330
7490
5229
8299
7110
7410
7020
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2593
3100
3290
2513
2599
2512
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
3315
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0775764061
Mã số thuế0318122352
Tên viết tắtTHANH TAN SERVICE TRADING DEVELOPMENT CO., LTD
Tên quốc tếTHANH TAN SERVICE TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH TẦN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-10-24
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:22:38
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4782
4774
4789
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4730
4512
4724
4791
4783
4784
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7722
7729
7730
7740
7721
7710
5590
5621
7911
4513
4610
5629
8130
7990
8292
8211
5510
5630
7912
4330
7490
7010
5229
8299
5225
5221
5222
8220
6619
7110
7420
7410
7020
4390
5210
6810
4322
4329
7320
5610
8219
7310
8230
6820
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
8121
8129
4212
4211
4101
4102
Phone0825626818
Mã số thuế0202215110
Tên quốc tếQUYNH ANH AUDIO COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC CẢNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2023-09-26
Thay đổi giấy phép2024-07-15T05:00:08
Phone0906071984
Mã số thuế0110485075
Tên viết tắtREDSUN MEDIA AND TOURISM
Tên quốc tếREDSUN MEDIA TRADING AND TOURISM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM QUỲNH TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-09-22
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:55:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4690
4759
4773
4741
4791
4742
7722
7729
7730
7721
7710
6312
5621
7911
4610
7990
8211
8110
1812
5510
5630
6399
7912
7490
6209
8299
9639
5912
6619
7420
5911
9000
7410
7020
1811
7120
6201
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
5610
8219
7310
8230
6202
6311
5820
Emailunidreammedia@gmail.com
Phone0983288884
Mã số thuế5702143079
Tên viết tắtUNI DREAM
Tên quốc tếUNI DREAM MEDIA COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG THỊ THỦY
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Ngày thành lập2023-09-19
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4752
4723
4782
4789
4773
4799
4719
4724
4791
4722
4772
7722
7730
7710
4312
5590
6312
5621
4610
5629
8560
5510
5630
7912
8559
8551
8552
9620
4330
5914
7490
9312
9311
6209
5229
8299
5225
9633
5912
6619
7420
5913
5911
9000
9319
7410
7020
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
7320
5610
4311
8219
7310
8230
6202
6820
4933
4932
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
6311
5820
Emailmonasaigon@gmail.com
Phone0937870864
Mã số thuế0318031916
Tên viết tắtMADÉ AGENCY CO., LTD
Tên quốc tếMADÉ AGENCY MANUFACTURING AND MARKETING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ KIỀU TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-09-07
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0963522175
Mã số thuế0318021403
Tên viết tắtBROSIS
Tên quốc tếBROTHERS AND SISTERS SOCIAL ENTERPRISE LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NHỚ HOÀI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-08-29
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:45:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Emailthanhtuyen151809@gmail.com
Phone0941255482
Mã số thuế0318004126
Người đại diệnĐẶNG THỊ THANH TUYỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2023-08-20
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4723
4719
4721
4711
4781
4722
1050
1030
1010
1020
7722
7729
7730
7721
7710
8560
8559
7490
6209
7110
6920
7420
7410
7020
7120
6201
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
7310
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1080
1079
1062
8230
6202
4933
5022
5012
1061