NGÀNH NGHỀ: Cho thuê băng, đĩa video Tìm thấy 5822
Phone0938341643
Mã số thuế0317980372
Người đại diệnNGUYỄN THANH PHONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Ngày thành lập2023-08-08
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:35:04
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7722
7729
7730
7740
7721
7710
4312
5590
5621
7911
4513
4610
5629
8130
7990
8292
8211
5510
5630
7912
4330
7490
7010
5229
8299
5225
5221
5222
8220
6619
7110
7420
7410
7020
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
7320
5610
4311
8219
7310
8230
6820
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0914596952
Mã số thuế0317984433
Tên viết tắtXUAN QUYEN SERVICE TRADING CO., LTD
Tên quốc tếXUAN QUYEN SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỒNG XUÂN QUYẾN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 8
Ngày thành lập2023-08-10
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:35:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
5224
7722
7729
7730
7721
7710
5621
7911
4610
5629
8130
7990
8292
8211
5630
7912
7490
7010
5229
8299
5225
5221
5222
8220
6619
7110
7420
7410
7020
5210
6810
3320
7320
5610
8219
7310
8230
6820
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
8121
8129
Phone0963962476
Mã số thuế0110544845
Tên viết tắtVC MEDIAMEDIA SERVICES., JSC
Tên quốc tếVC MEDIA MEDIA SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ ĐỨC ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-11-17
Thay đổi giấy phép2024-07-14T01:06:41
Mã Tên ngành nghề
4669
4690
4773
4764
5310
7722
7730
5320
6312
4610
8292
8560
5510
6399
8559
8551
8552
7490
6209
5229
8220
5912
7420
7410
7020
6201
7320
5610
7310
8230
6202
6820
6311
Phone0972235898
Mã số thuế0110533378
Tên viết tắtSAO MAI EVENTS ORGANIZATION CO.,LTD
Tên quốc tếSAO MAI EVENTS ORGANIZATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ HOÀNG ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-11-07
Thay đổi giấy phép2024-07-12T15:21:21
Phone0914598432
Mã số thuế0318119504
Tên viết tắtNGUYET LE SERVICE TRADING DEVELOPMENT CO., LTD
Tên quốc tếNGUYET LE SERVICE TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THANH NGUYỆT - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-10-24
Thay đổi giấy phép2024-07-12T06:28:45
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4782
4774
4789
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4730
4512
4724
4791
4783
4784
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7722
7729
7730
7740
7721
7710
5590
5621
7911
4513
4610
5629
8130
7990
8292
8211
5510
5630
7912
4330
7490
7010
5229
8299
5225
5221
5222
8220
6619
7110
7420
7410
7020
4390
5210
6810
4322
4329
7320
5610
8219
7310
8230
6820
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
8121
8129
4212
4211
4101
4102
Phone0969122343
Mã số thuế4201989574
Người đại diệnHOÀNG THỊ ĐÔNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2023-11-07
Thay đổi giấy phép2024-07-12T01:45:05
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4774
4773
4719
4721
4711
4741
4730
4724
4753
4742
4722
4772
4751
7722
7729
7730
7721
7710
8299
Phone0965490837
Mã số thuế0318103430
Tên quốc tếTRANG NGUYÊN CAN THO COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN NGUYỄN BẢO LY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-10-16
Thay đổi giấy phép2024-07-11T00:16:04
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4652
4762
4723
4761
4742
4772
7722
7729
7730
7721
7710
5590
6312
5621
5629
1812
5510
5630
6399
9321
5912
7420
9000
7410
9329
1811
4321
4329
7320
5610
7310
2011
2610
2023
2029
2740
2630
2021
1820
3312
3314
3313
3319
8230
4933
Phone0901641466
Mã số thuế0318587492
Tên viết tắtXD CREATIVE CO., LTD
Tên quốc tếXD CREATIVE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỮU ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-07-26
Thay đổi giấy phép2024-07-26T11:10:01
Mã Tên ngành nghề
4690
4759
4791
7722
7729
7730
7721
6312
5621
7911
4610
7990
8211
8560
1812
5510
5630
7912
8551
8552
5914
7490
9312
9311
9321
6209
5229
5920
5912
7420
5913
5911
9000
9319
7410
7020
1811
5210
6201
7320
5610
8219
7310
2630
1820
8230
6202
6311
EmailUsmedia.vn@gmail.com
Phone0916665866
Mã số thuế0110788496
Tên viết tắtUS MEDIA AND ENTERTAINMENT CO., LTD
Tên quốc tếUS VIETNAM MEDIA AND ENTERTAINMENTSERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI TUẤN HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-07-19
Thay đổi giấy phép2024-07-19T12:09:57
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4652
4632
4690
4741
7722
7729
7730
7721
7710
5590
5621
7830
7911
4610
5629
7990
8211
8110
1812
5510
5630
6399
7912
7490
7810
6209
5229
6619
5911
7410
7020
1811
4321
4329
6201
5610
8219
7310
8230
6202
4933
4932
6311
Phone08765662040
Mã số thuế0110405351
Tên quốc tếNAM SON DEVELOPMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN CÔNG SĨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2023-07-02
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4774
4799
4721
4711
4730
4512
4724
4791
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7722
7729
7730
7721
7710
5590
6312
5621
7911
4513
4610
5629
8130
7990
8292
8211
1812
5510
5630
6399
8559
8551
8552
4330
6209
5229
8299
5225
5221
5222
8220
7110
7420
7410
7020
4390
1811
0810
3600
5210
6810
4322
4329
3320
6201
7320
5610
8219
7310
2395
2394
3311
3312
3314
3313
3315
3700
8230
6202
6820
4933
4912
4932
4931
8121
8129
6311