NGÀNH NGHỀ: Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm người điều khiển Tìm thấy 240
Mã số thuế0401419214
Người đại diệnLÊ HUY VŨ
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2011-04-18
Thay đổi giấy phép2023-06-29 07:32:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone05113633567
Mã số thuế0401441227
Tên viết tắtTHINH GIA HUY JSC
Tên quốc tếTHINH GIA HUY TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TẬP
Ngành nghề chínhKhách sạn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2011-08-30
Thay đổi giấy phép2023-07-01 19:05:07
Phone043 5380 628
Mã số thuế0105174733
Tên viết tắtCATUONG CO.,LTD
Tên quốc tếCAT TUONG OFFICE MACHINE SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ QUANG LỘC
Ngành nghề chínhSản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2011-03-04
Thay đổi giấy phép2023-06-29 15:41:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã số thuế3100488266
Người đại diệnHOÀNG NHẬT KIÊN
Ngành nghề chínhBán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Hới - Quảng Ninh
Ngày thành lập2009-08-12
Thay đổi giấy phép2023-07-01 10:06:20
Tên ngành nghề
46496
4651
46497
4652
46322
46631
4663
4752
4741
77303
8560
6209
7110
55101
4322
4321
5610
9511
9512
421
4299
4101
Phone0935 969 139
Mã số thuế4101392826
Tên viết tắtCTY TNHH TIN HỌC ĐẠI TÍN
Người đại diệnTRƯƠNG ĐOÀN ANH BÁ TUYÊN
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị xã An Nhơn
Ngày thành lập2012-11-08
Thay đổi giấy phép2023-06-25 00:25:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0583511369
Mã số thuế4201228347
Người đại diệnBÙI ĐỨC TIẾN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2010-11-05
Thay đổi giấy phép2023-07-01 04:42:01
Tên ngành nghề
4662
46592
46591
4653
46594
4651
4620
46697
4652
4663
4773
4741
77303
4312
2592
4330
4390
0810
4322
4321
4329
4311
1622
1621
2599
16291
4933
422
421
4299
4101
Phone02103732333/09155192
Mã số thuế2600868190
Tên viết tắtGIA BẢO PT CO.,LTD
Tên quốc tếGIA BẢO PT COMPUTER COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG MẠNH HÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị xã Phú Thọ
Ngày thành lập2012-09-27
Thay đổi giấy phép2023-06-22 17:48:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02163855628
Mã số thuế5200233191
Tên viết tắtSUDICO CO.,LTD
Tên quốc tếSUDICO COMPUTER COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM QUANG HIỂN
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Yên Bái
Ngày thành lập2005-01-04
Thay đổi giấy phép2023-06-20 13:10:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
46412
4652
4762
4759
4741
4753
4742
4772
4541
77303
77101
85322
6209
43222
6201
95110
95120
95210
6202
4933
4932
Phone05113656511
Mã số thuế0401432550
Người đại diệnHOÀNG THẾ TÀI
Ngành nghề chínhSửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2011-07-14
Thay đổi giấy phép2023-07-02 05:24:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Mã số thuế4300583208
Tên viết tắtTHAI SON SAI GON ADVISORY INVESTMENT GROUP
Tên quốc tếTHAI SON SAI GON ADVISORY INVESTMENT GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THÀNH THÁI
Ngành nghề chínhKhai thác quặng sắt
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2011-03-10
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:18:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
46697
4634
4652
4632
4663
4711
4741
4730
4742
4764
2396
77301
77309
77303
77302
77101
7721
4312
6312
1610
7911
4610
8532
8560
7912
3011
8559
4330
6492
7490
9312
9311
9321
0162
6209
5229
0990
8299
0240
0163
0161
6619
7410
7020
6110
6190
4390
0810
0722
0730
0710
0721
3600
4322
4321
4329
3320
6201
7320
5610
4311
7310
1623
1701
1622
1702
1621
2420
2391
2393
1629
2392
2394
3312
9511
3319
9512
9521
3830
3700
3811
8230
0129
0113
0118
0210
0150
4933
4912
5022
5012
4932
4931
4911
5021
5011
1061
6311
0164
3821
5820