NGÀNH NGHỀ: Giáo dục tiểu học Tìm thấy 4691
Phone0868 901955
Mã số thuế0108326938
Người đại diệnDƯƠNG ĐẮC TÙNG
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2018-06-18
Thay đổi giấy phép2023-06-24 06:05:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Ngành nghề
Phone0946 261 275
Mã số thuế0108199246
Tên quốc tếSUC VIET SERVICES AND SOFTWARE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ PHƯƠNG THẢO
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2018-03-26
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:53:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4659
4651
4511
4652
4719
4761
4764
4530
7730
7721
7710
6312
7820
7830
4610
8541
8531
8532
8292
8211
8560
1812
5510
7912
8559
851
8520
8299
8220
6190
9329
1811
6201
5610
8219
7310
2610
2620
2640
3312
8230
6820
4933
4932
6311
Phone0979348600
Mã số thuế0108127347
Tên viết tắtCÔNG TY GIÁO DỤC VICARE VIỆT NAM
Tên quốc tếVICARE VIETNAM EDUCATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THẢO
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2018-01-10
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:22:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0108070588
Tên quốc tếENGLISH T&T VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TÀI NAM
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên
Ngày thành lập2017-11-23
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:39:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0984189345
Mã số thuế0106315955
Tên viết tắtSON TRANG EXAMINATION CO.,LTD
Tên quốc tếSON TRANG EXAMINATION AND TREATMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NHƯ PHÚ
Ngành nghề chínhHoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2013-09-23
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:09:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0947453431
Mã số thuế0106709734
Tên viết tắtHA NOI EDUCATION INVESTMENT AND DEVELOPMENT.,JSC
Tên quốc tếHA NOI EDUCATION INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRỊNH NĂNG PHƯƠNGTRỊNH VĂN LÂU
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2014-12-09
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:49:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0945802799
Mã số thuế0106478117
Tên quốc tếHA NOI BUSINESS SUPPORT AND CONSULTANT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ VĂN DŨNG
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2014-03-10
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:47:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã số thuế0108077230
Tên quốc tếPBS BUSINESS TRAINING SCHOOL COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRIỆU VĂN DƯƠNG
Ngành nghề chínhĐào tạo trung cấp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2017-11-29
Thay đổi giấy phép2023-05-30 11:38:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4653
4651
4511
4652
4663
4759
4752
4730
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4312
5621
7911
4513
4610
8531
8532
7990
8211
8560
1812
5510
5630
7912
8559
851
8520
4330
7810
8299
7410
7020
4390
1811
0810
5210
4322
4321
7320
5610
4311
7310
8230
4920
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Mã số thuế0107637338
Tên viết tắtVIIGROUP.,.JSC
Tên quốc tếVIIGROUP VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM HỮU VINH
Ngành nghề chínhHoạt động viễn thông khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2016-11-23
Thay đổi giấy phép2023-06-25 13:14:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4651
4511
4652
4512
4530
4520
7710
4513
8541
8531
8542
8532
8020
8560
8559
851
8551
8520
8552
6209
8299
5911
7020
6190
4321
3320
7320
7310
8230
6820
5820