NGÀNH NGHỀ: Giáo dục tiểu học Tìm thấy 4691
Phone02223601399
Mã số thuế2300649945
Tên quốc tếVIETNAM AMERICA INTERNATIONAL CONSTRUCTION AND CONSULTANTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHÙNG ANH TUẤN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2011-05-31
Thay đổi giấy phép2023-06-29 08:55:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4661
4620
4652
4759
4789
4773
4741
7710
4312
7911
4610
851
8520
4330
7490
6209
5229
8299
7110
7410
7020
9329
4390
6810
4322
4321
4329
3320
721
5610
4311
2680
1820
3312
9511
3314
3313
9512
6202
4933
4932
422
421
4299
4101
Mã số thuế0310446073
Tên viết tắtKATRI JSC
Tên quốc tếKHAI TRI EDUCATION TRAINING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG MINH ĐỨC
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2010-11-11
Thay đổi giấy phép2023-07-02 18:03:32
Phone0909 208234
Mã số thuế3800814451
Người đại diệnNGÔ Ý NHI
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Xoài - Đồng Phú
Ngày thành lập2012-01-05
Thay đổi giấy phép2023-06-29 19:12:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Ngành nghề
Phone0938 881 481
Mã số thuế0312497267-003
Người đại diệnTRỊNH THỊ TƯỜNG VÂN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đồng Tháp
Ngày thành lập2016-07-18
Thay đổi giấy phép2023-06-25 18:04:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0948205555
Mã số thuế0801249077
Tên viết tắtNGOC MINH EDJSC
Tên quốc tếNGOCMINH EDUCATION DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ QUYÊN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hải Dương
Ngày thành lập2018-04-27
Thay đổi giấy phép2023-06-23 12:37:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0383194596
Mã số thuế0801145864
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÚY
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kim Môn
Ngày thành lập2015-09-28
Thay đổi giấy phép2023-06-23 13:01:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0310370480-005
Người đại diệnNGÔ THOMAS JOSEPH VŨ
Ngành nghề chínhHoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2011-06-24
Thay đổi giấy phép2023-06-02 05:57:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4652
4632
4641
4762
4759
4723
4789
4773
4771
4711
4741
4761
4742
4763
4772
4764
4751
9631
7722
7740
7721
6312
5621
7820
7830
4610
8532
5629
5630
8559
851
8551
8520
8552
5914
7490
9312
9311
9321
7810
6209
5920
5913
5911
9000
9101
6190
6120
9329
6810
7320
5610
7310
3240
1104
3230
2640
6311
5820
Phone0986661212
Mã số thuế0900981531
Tên quốc tếNHAT TUNG HUNG YEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG VĂN TRƯỞNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Văn Giang - Khoái Châu
Ngày thành lập2016-01-05
Thay đổi giấy phép2023-06-26 13:19:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4663
4762
4759
4752
4741
4512
4742
4541
4530
4520
1030
1010
1020
7730
7721
7710
4312
5590
5621
4513
8531
8532
5629
1812
5510
2592
851
8520
4330
5914
7490
9312
9311
7810
6209
5920
6010
5911
6021
6190
4390
1811
3600
5210
4322
4321
4329
3320
6201
1410
5610
4311
1701
1399
1709
1702
3100
1392
2610
2829
2710
2640
2599
2790
1430
1391
3312
3313
8230
6202
4933
5022
4932
5021
422
4299
4101
5813
5811
Phone0983338329
Mã số thuế0900529886
Tên viết tắtVITHACO
Tên quốc tếVIET - THAI TRADING AND TECHNOLOGY SERVICE COMPANY LIMITED IN HUNG YEN
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH HÀ
Ngành nghề chínhSản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2010-02-02
Thay đổi giấy phép2023-07-02 11:02:01
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4641
4759
4782
4771
4751
7729
7730
7740
7710
4312
7820
7830
4610
8531
8532
8560
8559
851
8551
8520
8552
4330
1313
7810
8299
4390
6810
3320
1410
4311
1324
1399
1520
1392
2212
1420
2220
1311
1393
3250
1430
1391
1312
1512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
1511
422
421
4299
4101