NGÀNH NGHỀ: Giáo dục tiểu học Tìm thấy 4691
Phone02033836788
Mã số thuế5701750666
Tên viết tắtHALONG BEESCHOOL CO., LTD
Tên quốc tếHALONG BEESCHOOL COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ THU HOÀI
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2015-04-01
Thay đổi giấy phép2023-06-22 08:52:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0333826826
Mã số thuế5701607176
Tên viết tắtMAI ANH LTD., CO
Tên quốc tếMAI ANH TRADE DEVELOPMENT INVESTMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRƯƠNG THỊ HOA
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2012-03-30
Thay đổi giấy phép2023-06-22 08:40:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4690
4663
4752
4723
4721
4722
4312
4610
8531
8532
8560
8559
851
8520
8299
7110
7410
4390
3600
4311
1104
3530
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0983176178
Mã số thuế5700627638
Người đại diệnPHAN TRỌNG HÙNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2006-12-14
Thay đổi giấy phép2023-06-22 08:21:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã số thuế3200638331
Tên viết tắtCÔNG TY CP THIÊN BẢO LONG
Người đại diệnNgô Thị Diệu Linh
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đông Hà - Cam Lộ
Ngày thành lập2017-01-18
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:17:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4723
4773
4771
4719
4711
4741
4722
4772
4764
0146
7820
7830
8531
8532
8560
5510
5630
2592
8559
851
8551
8520
8552
9321
7810
0240
0161
7110
7410
9329
0220
4322
4321
3320
5610
8230
0121
0128
0111
0118
0210
4933
422
421
4299
4101
Mã số thuế3901074556
Người đại diệnTRẦN VĂN HẢI
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa Thành - Dương Minh Châu
Ngày thành lập2012-04-10
Thay đổi giấy phép2023-06-08 05:18:34
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4620
4511
4652
4663
4541
4312
7911
8531
8542
8532
5510
5630
9610
8559
851
8520
9311
7810
0163
7110
6010
6021
9329
0810
5210
5610
7310
8230
0125
0210
0150
4933
5022
422
421
4299
4101
Phone0979265286 08342
Mã số thuế1001084910
Tên viết tắtA&T EDUCATION CO.,LTD
Tên quốc tếA&T EDUCATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN ĐÌNH
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tiền Hải - Kiến Xương
Ngày thành lập2015-12-28
Thay đổi giấy phép2022-02-13 17:35:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02803855324
Mã số thuế4600916666
Người đại diệnHỨA THỊ KIM DUNG
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2010-12-27
Thay đổi giấy phép2023-06-22 03:47:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã số thuế2802536529
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN BIÊN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2018-04-19
Thay đổi giấy phép2023-06-22 02:35:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4661
4641
4663
7730
7710
4312
7911
5510
851
8520
7490
0990
0910
8299
7110
0899
0810
0220
6810
4322
5610
8230
0128
0210
4933
421
4299
4101
Phone01682848500
Mã số thuế2801697731
Người đại diệnLÊ ANH DŨNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Triệu Sơn - Nông Cống
Ngày thành lập2011-07-05
Thay đổi giấy phép2023-06-30 00:51:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4620
4632
1010
7730
5320
5621
7830
7911
8531
5629
7990
5510
5630
7912
851
8520
6492
9329
4321
721
7320
5610
7310
3290
421
4299
4101