NGÀNH NGHỀ: Giáo dục tiểu học
Tìm thấy 4691
| Mã số thuế | 3401057739 |
| Người đại diện | PHẠM CHÍ QUANG |
| Ngành nghề chính | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Đức Linh - Tánh Linh |
| Ngày thành lập | 2013-09-06 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-28 10:41:31 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 39255666 |
| Mã số thuế | 0309534857 |
| Người đại diện | NGUYỄN HOÀNG ANH THƯ |
| Ngành nghề chính | Hoạt động tư vấn quản lý |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận 1 |
| Ngày thành lập | 2009-12-31 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-03 12:04:16 |
| Phone | 09 8888 0006 |
| Mã số thuế | 0801204622 |
| Tên viết tắt | MINHLINHTRAVEL |
| Người đại diện | NGÔ QUỐC CHÍNH |
| Ngành nghề chính | Đại lý du lịch |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Hải Dương |
| Ngày thành lập | 2017-02-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-23 12:30:00 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 03203588333 |
| Mã số thuế | 0800301983 |
| Tên viết tắt | TSD NAM LINH CO.,LTD |
| Tên quốc tế | TSD NAM LINH COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ THU |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Chí Linh |
| Ngày thành lập | 2005-11-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-04 01:01:51 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã số thuế | 0311347237 |
| Tên quốc tế | NHAN TAI DAT VIET SERVICES COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN THẾ VINH |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Phú Nhuận |
| Ngày thành lập | 2011-11-17 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 14:51:11 |
| Phone | 0903248118 |
| Mã số thuế | 0901024711 |
| Tên viết tắt | FUJIKIDS ., JSC |
| Tên quốc tế | FUJIKIDS EDUCATION JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | VÕ THỊ THANH HÀ |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Văn Giang - Khoái Châu |
| Ngày thành lập | 2017-12-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-23 06:07:40 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | (08) 37314399 - (08) |
| Mã số thuế | 0311054424 |
| Tên viết tắt | CEMENTECH VINA CO.,LTD |
| Tên quốc tế | CEMENTECH VINA BUILDING GLUE COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | ĐOÀN THANH PHƯƠNG |
| Ngành nghề chính | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Phú Nhuận |
| Ngày thành lập | 2011-08-10 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-30 12:31:39 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 02583813588 |
| Mã số thuế | 4201743108 |
| Người đại diện | NGUYỄN CÔNG VIỆT |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Nha Trang |
| Ngày thành lập | 2017-05-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-23 04:45:52 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0432484546 |
| Mã số thuế | 0105262524 |
| Tên quốc tế | TRUONG HAI SERVICES AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | PHẠM TUẤN HẢI |
| Ngành nghề chính | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Đống đa |
| Ngày thành lập | 2011-04-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 13:32:37 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0583 827958 |
| Mã số thuế | 4201639315 |
| Người đại diện | NGUYỄN HỮU NGHĨA |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Nha Trang |
| Ngày thành lập | 2015-04-03 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-23 05:03:12 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 851 | Giáo dục mầm non |
| 8520 | Giáo dục tiểu học |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
- « Trang trước
- 1
- …
- 21
- 22
- 23
- 24
- 25
- …
- 470
- Trang sau »