NGÀNH NGHỀ: Giáo dục tiểu học Tìm thấy 4691
Phone0983644750
Mã số thuế0314818607
Tên viết tắtVIET NAM MI CO.,LTD
Tên quốc tếVIET NAM MI COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN HỮU LƯƠNG
Ngành nghề chínhĐào tạo sơ cấp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2018-01-04
Thay đổi giấy phép2023-06-20 21:25:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4651
4652
4759
4771
4799
4741
4791
4742
4763
4722
4764
5310
5320
6312
8541
8531
8542
8532
8292
8211
8560
8559
851
8551
8520
8552
6209
8299
7020
5210
6201
2630
8230
6202
4933
6311
5820
Mã số thuế0313293996
Tên viết tắtHUNG THINH AIRPLANE TICKET CO.,LTD
Tên quốc tếHUNG THINH AIRPLANE TICKET COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN PHONG ANH KIỆT
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2015-06-08
Thay đổi giấy phép2023-06-20 21:16:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone8996802
Mã số thuế0305167571
Tên viết tắtPVHI CO., LTD
Tên quốc tếPHU VIET HUNG INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC HÙNG
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2008-09-19
Thay đổi giấy phép2023-07-02 05:43:22
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4663
4312
1610
5621
8541
8531
8542
8532
5629
5630
7912
2431
2592
851
8520
4330
5229
6619
7020
4390
0810
6810
4322
4321
4329
5610
7310
2395
2511
1622
2420
2610
2620
2391
2640
2410
2022
2512
2310
2392
2394
4933
5012
4932
4931
5021
5011
421
4299
Phone0938533796
Mã số thuế0313143398
Người đại diệnĐỖ OANH KIỂU
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2015-02-25
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:01:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4512
4541
4543
4530
5224
2396
7730
7710
4312
1610
7830
4513
4610
8541
8531
8542
8532
8560
1812
6399
2592
8559
851
8551
8520
8552
5229
5912
6619
5911
7410
7020
1811
0899
0810
0710
4321
6201
1410
7320
4311
8219
7310
2591
1701
2511
2750
1622
3100
1621
1392
3290
2733
2740
2790
8230
4933
5022
5012
422
421
4299
4101
6311
Phone0983480718
Mã số thuế2400787522
Người đại diệnNGUYỄN ANH TUẤN
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2016-01-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:46:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4773
4541
4543
4542
4312
8531
8532
8560
8559
851
8551
8520
8552
4330
4390
4311
2022
4933
422
421
4299
4101
Phone0967261188
Mã số thuế0801186204
Tên quốc tếMINH THANH SERVICE AND BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THỌ
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Chí Linh
Ngày thành lập2016-08-02
Thay đổi giấy phép2023-06-23 12:09:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã Tên ngành nghề
4649
4661
4663
4759
4752
4773
7911
4610
8531
8211
8560
7912
8559
851
8520
7810
5229
9639
1622
1910
9524
4933
4932
4931
Phone0583 877 868
Mã số thuế4201736372
Tên viết tắtNHAN TRI VIET EDU CO.,LTD
Tên quốc tếNHAN TRI VIET EDUCATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG THỊ VÂN NGA
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2017-04-14
Thay đổi giấy phép2023-06-23 04:49:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone0915831559
Mã số thuế2901939060
Người đại diệnNGÔ THỊ VINH LỘC
Ngành nghề chínhĐào tạo trung cấp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2018-05-25
Thay đổi giấy phép2023-06-22 20:40:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
5310
1030
7722
7729
7730
7740
7721
7710
4312
5320
5590
5621
7911
4513
4610
8531
8532
7990
8211
5510
5630
7912
2431
2592
8551
8520
4330
5914
7810
5229
5221
5222
0240
5920
5911
4390
0810
0220
0231
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
8219
2591
2511
3100
3091
2410
2512
3530
3510
3311
9524
3312
3314
9521
9522
3315
0121
0128
0118
0210
4933
4932
4931
422
421
4299
4101