NGÀNH NGHỀ: Giáo dục tiểu học Tìm thấy 4691
Mã số thuế0101112038-002
Người đại diệnĐỖ VĂN THỊNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 6
Ngày thành lập2016-10-19
Thay đổi giấy phép2023-06-28 03:39:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4620
4652
4663
4763
5224
0146
0145
0141
1030
1010
4312
1610
7911
4610
8541
8531
8542
8532
8560
5510
2432
2431
8559
851
8551
8520
8552
9311
5229
0990
8299
7410
0810
0220
0891
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4321
5610
4311
2511
1622
2420
2013
2410
2392
3830
3700
3812
3811
0125
0210
4933
4932
4299
3900
3822
3821
Phone090 991 7799
Mã số thuế0314179559
Tên viết tắtTRUCXANHCO
Tên quốc tếTRUC XANH EDUACTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN PHÚC ÁNH
Ngành nghề chínhĐào tạo sơ cấp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2017-01-03
Thay đổi giấy phép2023-06-21 06:16:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0314216930
Tên viết tắtSAIGONTEK
Tên quốc tếSAIGONTEK LIMITED COMPANY
Người đại diệnĐOÀN HỮU SƠNNGUYỄN THỊ MINH
Ngành nghề chínhLắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2017-01-25
Thay đổi giấy phép2023-06-20 20:12:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4663
4512
4530
4520
1050
1010
1020
7730
7911
4610
8531
8532
8292
2592
851
8520
7110
7020
4390
0899
0810
5210
4321
4329
3320
4311
2395
2814
2511
2816
1040
2750
1104
1621
2825
2826
2824
2821
2819
2710
2513
2220
2790
1079
2512
3311
3312
6820
421
4299
4101
Mã số thuế0314670326
Tên viết tắtBACH VIET DEVELOPMENT EDUCATION CO.,LTD
Tên quốc tếBACH VIET DEVELOPMENT EDUCATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI QUANG THỊ MAI PHƯƠNG
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2017-10-12
Thay đổi giấy phép2023-06-25 07:15:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0989250505
Mã số thuế0107631054
Người đại diệnNGÔ THỊ HỒNG HẠNH
Ngành nghề chínhHoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2016-11-10
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:39:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0933836599
Mã số thuế0106122960
Tên viết tắtD&D VIET NAM .,JSC
Tên quốc tếVIET NAM D&D TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN NGỌC HƯNGNGUYỄN PHAN HUY KHÔI
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2013-03-13
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:58:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0908 606 642
Mã số thuế0314015198
Tên quốc tếWISDOM EDUCATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnHồ Xuân Trang
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2016-09-16
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:08:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4651
4652
4723
4772
6312
7830
7911
8531
8532
7990
8560
5630
8559
8551
8520
8552
7490
6209
6619
7410
6201
7320
5610
7310
8230
6202
6311
Mã số thuế0106156871-010
Người đại diệnPHAN HÀ THỦY
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2017-03-23
Thay đổi giấy phép2023-07-16 23:58:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0106629623-013
Tên quốc tếHO CHI MINH BRANCH - VINCOM GENERAL SERVICES TRADING LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ HUYỀN NGA
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2017-08-17
Thay đổi giấy phép2023-07-16 17:49:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4620
4634
4632
4663
4759
4723
4773
4799
4741
4724
4753
4791
4722
4772
5224
5310
1030
1010
1020
7729
7730
7721
7710
4312
1101
5320
6312
7911
4610
8531
8532
5629
7990
8110
1812
5510
5630
6399
7912
851
8520
4330
5914
7490
9312
9321
7010
6209
5229
8299
5222
0161
6619
7110
9000
9319
7410
7020
6110
6190
6120
9329
4390
1811
5210
7120
6810
4322
4321
4329
7320
0131
0321
0322
4311
8219
7310
1073
1071
1104
03224
1074
1075
1079
3530
9524
3312
3314
3319
9521
9522
9529
0118
6202
6820
4933
5012
4932
4931
5021
8121
422
421
4299
4101
6311
0164