NGÀNH NGHỀ: Giáo dục tiểu học
Tìm thấy 4691
| Phone | 0935986328 |
| Mã số thuế | 4201678219 |
| Người đại diện | VĂN THỊ TUYẾT HÀ |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Nha Trang |
| Ngày thành lập | 2016-03-02 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-28 16:38:29 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 851 | Giáo dục mầm non |
| 8520 | Giáo dục tiểu học |
| Mã số thuế | 0313612427 |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ TÚ QUỲNH |
| Ngành nghề chính | Đào tạo trung cấp |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè |
| Ngày thành lập | 2016-01-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-21 23:24:30 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Mã số thuế | 0105842927 |
| Tên viết tắt | CHERRY BLOSSOM .,JSC |
| Tên quốc tế | CHERRY BLOSSOM INVESTMENT AND DEVELOPMENT EDUCATION JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | VŨ THỊ SÁU |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Cầu Giấy |
| Ngày thành lập | 2012-04-03 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-30 13:49:34 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Phone | 0763941780 |
| Mã số thuế | 1601887525 |
| Người đại diện | NGÔ THỊ UYÊN PHƯƠNG |
| Ngành nghề chính | Đào tạo trung cấp |
| Đơn vị quản lý | Chi cục thuế Tp Long Xuyên |
| Ngày thành lập | 2013-08-27 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 03:36:45 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Phone | 0383500756 |
| Mã số thuế | 2901278540 |
| Người đại diện | LÊ THỊ HỒNG THƯƠNG |
| Ngành nghề chính | Đào tạo trung cấp |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Vinh |
| Ngày thành lập | 2010-10-15 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-30 00:42:51 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Phone | 0211 3716 838 |
| Mã số thuế | 0106908296-001 |
| Người đại diện | PHÍ ĐĂNG HÒA |
| Ngành nghề chính | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Phúc Yên |
| Ngày thành lập | 2016-06-09 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 11:10:07 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Phone | 0984 487 705 |
| Mã số thuế | 0106618413 |
| Tên quốc tế | VIET NAM THE FACULTY TRAINING AND EDUCATION JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | ĐINH QUANG CƯỜNG |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Ba Đình |
| Ngày thành lập | 2014-08-13 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-28 00:11:21 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Phone | 0961 860 366 |
| Mã số thuế | 0801249711 |
| Tên quốc tế | HOA ANH DAO HD COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | PHÙNG THUẬN CẨM |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Hải Dương |
| Ngày thành lập | 2018-05-09 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-23 12:37:13 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Phone | 0972684148 |
| Mã số thuế | 0107415127 |
| Tên viết tắt | VINA ARTECH CO.,LTD |
| Tên quốc tế | VINA ARTECH COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ TUYẾT |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm |
| Ngày thành lập | 2016-04-29 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-24 02:16:01 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Mã số thuế | 0313554454-001 |
| Người đại diện | TRẦN ĐÌNH THỌ |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Phú Nhuận |
| Ngày thành lập | 2016-11-10 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-28 14:46:34 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 851 | Giáo dục mầm non |
| 8520 | Giáo dục tiểu học |
- « Trang trước
- 1
- …
- 399
- 400
- 401
- 402
- 403
- …
- 470
- Trang sau »