NGÀNH NGHỀ: Sản xuất, truyền tải và phân phối điện Tìm thấy 4292
Phone3755777 3755779
Mã số thuế5500219134
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TIẾN
Ngành nghề chínhHoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2004-06-24
Thay đổi giấy phép2023-06-22 05:42:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02593825967
Mã số thuế4500288707
Tên viết tắtQUÊ HUONG
Tên quốc tếQUÊ HUONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ XUÂN HƯƠNG
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Phan Rang - Tháp Chàm
Ngày thành lập2008-05-12
Thay đổi giấy phép2023-06-22 18:47:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4653
4652
0144
0146
0145
0141
4312
5510
4330
9321
0161
6619
9329
4390
6810
4321
4329
3320
5610
4311
2610
2710
2720
2740
2790
3510
0121
0128
0150
6820
422
421
4299
4101
Phone0988484277
Mã số thuế4500612061
Tên viết tắtMSHC
Tên quốc tếMY SON HYDROPOWER JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPhan Thị Thu Hà
Ngành nghề chínhSản xuất, truyền tải và phân phối điện
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Thuận
Ngày thành lập2017-02-07
Thay đổi giấy phép2023-06-24 10:08:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4632
0144
0146
0141
7710
4312
5510
9321
0162
0163
0161
7110
7410
0810
3600
6810
4322
4321
4329
5610
4311
3510
3314
3700
0121
0128
0124
0118
0210
0150
6820
4933
422
421
4299
4101
Phone0919 595 345
Mã số thuế4500594870
Tên viết tắtNINH THUAN GREEN ENERGY CO.,LTD
Tên quốc tếNINH THUAN GREEN ENERGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THỊ PHƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất, truyền tải và phân phối điện
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Thuận
Ngày thành lập2015-05-15
Thay đổi giấy phép2023-06-22 19:14:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4511
4663
4530
4520
5224
7730
7710
4312
4330
7490
8299
6619
4390
0810
0893
0722
0710
3600
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2395
2710
3510
3312
3314
3700
4940
4933
5022
422
421
4299
4101
Phone0913295406
Mã số thuế3101016160
Người đại diệnKWAK DAE KEYN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2016-04-21
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:46:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone02403828278
Mã số thuế2400547009
Tên viết tắtVIWATECH.,JSC
Tên quốc tếVIET NAM ENVIRONMENT AND INFRASTRUCTURE ENGINEERING, CONTRUCTION CONSULTANT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Văn Thịnh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2011-04-19
Thay đổi giấy phép2023-06-29 17:05:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4661
4663
4759
4752
4512
4520
7730
4312
7820
78301
7911
4513
8020
1812
5510
4330
7490
8299
6619
7410
8810
7020
4390
1811
0810
3600
4322
4321
4329
3320
721
5610
0322
4311
8219
2732
1622
1629
2100
3510
9524
3312
3700
6820
4933
4932
8129
422
421
4299
4101
Phone0912753116 - 0964977
Mã số thuế6001554756
Người đại diệnNGUYỄN VĂN MINH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2016-11-18
Thay đổi giấy phép2023-06-24 14:51:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0262 3862057
Mã số thuế6001327746
Tên viết tắtVINAFOR TAY NGUYEN
Tên quốc tếVINAFOR TAY NGUYEN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTÔ VĂN HIỆP
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2012-06-25
Thay đổi giấy phép2023-06-24 14:15:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
46591
4661
4620
46622
4690
4663
4759
4752
4723
47733
47893
47731
4763
2396
77301
77302
4312
1101
1610
5621
7911
4610
5629
56109
8292
8560
1812
5630
7912
851
8520
9311
0162
82990
0163
0161
1811
55101
08101
0810
0220
0891
0231
0892
5210
43221
4322
4321
56101
55103
55104
0131
0321
0322
4311
8219
1623
2395
1701
2511
1622
1104
3100
1621
1102
1629
2399
1079
3510
1820
3312
0121
0125
0128
0118
0210
49321
422
421
4299
4101
0164