NGÀNH NGHỀ: Chuyển phát Tìm thấy 16062
Phone0986197019
Mã số thuế2902229715
Người đại diệnNGÔ TIÊN LỢL - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-06-18
Thay đổi giấy phép2025-06-18T10:31:29
Mã Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
4759
4741
4742
5310
5320
6399
6209
5229
6110
6201
9511
9512
9521
9522
9529
6202
4933
6311
Phone0911279866
Mã số thuế0202115973
Tên quốc tếBAMBOO VN TRADING AND LOGISTICS COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO HỒNG XOA
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2021-08-06
Thay đổi giấy phép2023-07-11 04:53:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4773
4730
4541
4543
4530
5224
7730
7710
5320
4610
5229
8299
5225
5221
5222
5210
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
Phone0974474744
Mã số thuế0313959570
Tên quốc tếTRUONG SA IMPORT EXPORT TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnVĂN TRUNG LUÂN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2016-08-11
Thay đổi giấy phép2023-07-17 14:16:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4653
4661
4620
4632
4663
4711
4730
5224
7730
7710
4312
5320
5621
7911
7990
8292
5510
5630
4330
5229
7410
7020
4390
5210
6810
3320
5610
4311
3700
3812
3811
6820
4933
421
4299
4101
3900
3822
3821
Emaildonghuong.kute@gmail.commom
Phone0962761228
Mã số thuế0111097452
Tên viết tắtMINHKHANGSATI CO., LTD
Tên quốc tếMINH KHANG SERVICE AND TRADE INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THỊ ĐỒNG HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-06-19
Thay đổi giấy phép2025-06-19T18:39:46
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4634
4632
4723
4789
4773
4711
4781
4724
4791
4722
4772
4543
4542
4520
5224
5320
5621
7911
4610
5629
7990
8292
5510
7912
5229
8299
5225
5221
5222
5210
5610
7310
3312
9521
9522
9529
4933
4912
5022
4932
4911
5021
Phone0906083789
Mã số thuế0201702866
Tên quốc tếHOANG GIA GIFT SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG THỊ THU HIỀN
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2016-01-06
Thay đổi giấy phép2023-06-23 10:12:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4641
4759
4752
4773
4741
4722
4751
5224
7729
7730
5320
5621
8211
1812
2592
8299
5225
5221
9633
9632
7410
1811
5210
1410
7320
8219
7310
2680
1623
1701
1702
3100
2013
2599
1629
2220
2022
2310
1820
4933
5012
8129
Phone02822535557
Mã số thuế0314872001
Tên viết tắtUNIFOOD.,LTD
Tên quốc tếUNIFOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÚY
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2018-02-01
Thay đổi giấy phép2023-06-26 21:55:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4652
4632
4663
5224
7710
4312
5320
4610
5229
5222
0899
6810
4321
3320
4311
4933
4912
5022
5012
4932
4931
5021
5011
422
4299
4101
Emailthuananhr@gmail.commom
Phone0912661356
Mã số thuế0801454654
Tên quốc tếTHUAN AN HUMAN RESOURCES SUPPLY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN QUYỀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-06-24
Thay đổi giấy phép2025-06-24T10:40:33
Mã Tên ngành nghề
4649
4511
4663
4752
4773
4719
4711
4741
4512
4742
5310
7710
5320
1610
7820
7830
7911
4610
7990
8292
8560
7912
2592
8559
8010
7490
7810
5229
6619
7500
6810
1623
1701
2593
1622
1621
2610
2599
1629
3812
3811
6820
Phone02258830799
Mã số thuế0201658127
Tên viết tắtVIMISCO
Tên quốc tếVIET NAM MARINE SERVICE AND INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM XUÂN ĐỨC PHƯƠNGNGUYỄN VĂN LUYỆN
Ngành nghề chínhSửa chữa máy móc, thiết bị
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2015-12-01
Thay đổi giấy phép2023-06-23 08:46:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4663
4752
4730
4530
4520
5224
7730
7710
4312
5320
4610
8211
8020
1812
3011
2592
5229
0990
5221
5222
7110
7410
4390
0311
5210
7120
3320
721
5610
7310
2511
2816
3099
2410
3311
3312
3319
3830
8230
4933
5022
5012
4299
4101
3900
Phone0904545165
Mã số thuế0111109404
Tên quốc tếHA DONG SERVICES TRADING BUSINESS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THÚY
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýĐội Thuế quận Hà Đông
Ngày thành lập2025-06-25
Thay đổi giấy phép2025-06-26T07:40:02
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4649
4773
4799
4791
4772
5224
5310
5320
5510
4330
5229
8299
5225
5222
4390
5210
6810
4322
4321
4329
4933
5022
5012
4101
Phone02253878878
Mã số thuế0201572430
Tên quốc tếNHAT THUC TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM TIẾN QUÂN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2014-09-08
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:48:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4723
4721
4512
4791
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
5310
7729
7730
7710
5320
5621
7820
7830
4610
8560
1812
5510
5630
2431
2592
4330
6492
9312
9311
9321
7810
6209
5229
8299
5221
5222
7110
9700
7410
6110
6190
6120
9329
4390
1811
0810
0891
0722
0710
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
3320
1410
7320
5610
8219
7310
2591
2395
2511
2816
3290
2013
2220
2410
2512
1820
9511
9512
9521
9522
3700
3812
3811
8230
0118
6202
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
8121
8129
3822
3821