NGÀNH NGHỀ: Chuyển phát Tìm thấy 16062
Phone0919 846 619
Mã số thuế0312774425
Tên viết tắtSAI GON GENERAL OFFICE CORP
Tên quốc tếSAI GON GENERAL OFFICE SERVICE CORPORATION
Người đại diệnDƯƠNG ANH TỨ
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2014-05-13
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:48:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0338952389
Mã số thuế1001232421
Người đại diệnĐỖ MINH KHÁ
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quỳnh Phụ - Hưng Hà
Ngày thành lập2021-07-31
Thay đổi giấy phép2023-07-11 05:25:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4661
4690
4663
4759
4752
4719
4730
5224
7730
4312
5320
7820
7830
2592
4330
5229
5225
5222
7110
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2395
2511
2599
2392
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone028 3620 2783
Mã số thuế0312323302
Tên viết tắtTHIEN TAN LOGISTICS
Tên quốc tếTHIEN TAN LOGISTICS CORPORATION
Người đại diệnTôn Nữ Minh Thu
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2013-06-12
Thay đổi giấy phép2023-06-30 14:45:03
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0976828987
Mã số thuế1001230470
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LỆ
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2021-06-18
Thay đổi giấy phép2023-07-11 13:20:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4662
4663
4752
5224
4312
5320
7820
7830
2592
4330
5225
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
4311
2593
2599
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0906805568
Mã số thuế0311730023
Người đại diệnPHAN DƯƠNG CẦM
Ngành nghề chínhChuyển phát
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2012-04-17
Thay đổi giấy phép2023-06-26 01:06:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02273830888
Mã số thuế1000678125
Tên viết tắtMLTB LTD.,CO
Tên quốc tếMAI LINH THAI BINH LIMITED COMPANY
Người đại diệnHỒ HUY
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2009-11-20
Thay đổi giấy phép2023-06-29 03:22:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone08 6258 1497
Mã số thuế0310973626
Tên quốc tếTRIEU NGUYEN INTERNATIONAL TRANSPORT SERVICE ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN CÔNG TRIỀU
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2011-07-07
Thay đổi giấy phép2023-07-01 21:53:57
Phone02086 291 888
Mã số thuế4601449823
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGA
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2017-11-03
Thay đổi giấy phép2023-06-22 04:16:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0903 866 063
Mã số thuế0310209139
Tên viết tắtTRAN TRAN SERVICES TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếTRAN TRAN SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN NHÀN
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2010-08-18
Thay đổi giấy phép2023-07-01 04:14:22
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02083 855669 - 0
Mã số thuế4601513638
Người đại diệnNGUYỄN HÙNG SƠN
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2018-04-18
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:21:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4661
4652
4641
4663
4759
4752
4711
4753
4791
4751
5224
5310
7722
7729
7721
7710
4312
5320
5590
6312
5621
7911
5629
8130
7990
8292
8211
8560
8110
1812
5510
5630
7912
8559
8551
8552
4330
7010
6209
5229
5221
5222
7110
7410
7020
4390
1811
5210
7120
4322
4321
4329
6201
1410
7320
5610
4311
8219
7310
2680
2750
3100
2720
2640
2740
2630
1430
8230
6202
6820
4920
4933
5022
4932
4931
8121
8129
422
421
4299
4101
6311