NGÀNH NGHỀ: Chuyển phát Tìm thấy 16062
Phone0901891666
Mã số thuế0314073721
Tên viết tắtCOOP ONLINE JSC
Tên quốc tếCOOP ONLINE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBạch Ngọc Tú
Ngành nghề chínhCổng thông tin
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2016-10-20
Thay đổi giấy phép2023-06-26 21:12:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4651
4634
4652
4632
4641
4762
4759
4752
4723
4782
4789
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
1030
1010
1020
5320
6312
4610
7990
6209
7020
6810
6201
7320
5610
7310
8230
6311
Phone0583512282
Mã số thuế4201168592
Người đại diệnBÙI TIẾN MẠNH
Ngành nghề chínhBán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2010-04-03
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:30:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02973751117
Mã số thuế1702236872
Tên viết tắtPHAN NGUYÊN EXPRESS
Tên quốc tếPHAN NGUYEN TRANSPORT & EXPRESS DELIVERY COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN HỮU PHƯỚC
Ngành nghề chínhChuyển phát
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòn Đất - Kiên Lương
Ngày thành lập2021-08-11
Thay đổi giấy phép2023-07-11 04:24:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0310736209
Người đại diệnLÊ VĂN TÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2011-03-30
Thay đổi giấy phép2023-07-01 20:25:05
Phone0981 374 227
Mã số thuế1702087733
Người đại diệnNGÔ THỊ THOA
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2017-05-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:50:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0934 127 701
Mã số thuế0315081725
Người đại diệnNguyễn Thụy Thương Thương
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2018-05-30
Thay đổi giấy phép2023-06-22 00:55:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4799
4711
4741
4512
4742
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7729
7730
7710
4312
5320
1610
5621
7830
7911
4610
7990
8560
1812
3011
2592
4330
6492
7490
7810
5229
5920
5912
6619
7110
5913
5911
9000
7410
7020
1811
0810
0892
4322
4321
4329
3320
7320
5610
4311
8219
7310
1701
1622
1702
3100
1392
2220
1391
1312
3311
3312
3315
3830
8230
4933
5022
5012
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0974733500
Mã số thuế1701897125
Tên viết tắtHC LTD., CO
Tên quốc tếHIEN CONG LIMITED COMPANY
Người đại diệnNguyễn Văn Công
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòn Đất - Kiên Lương
Ngày thành lập2013-04-01
Thay đổi giấy phép2023-06-26 10:26:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0903701224
Mã số thuế0305060268
Tên quốc tếNEP CAI HOA VANG CO., LTD
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC HUY
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2007-07-09
Thay đổi giấy phép2023-06-30 06:09:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4541
5224
1020
1101
5320
1610
4610
0162
5229
0163
7410
7020
1410
0322
4311
7310
1621
1392
0150
4933
5022
4932
5021
422
421
4299
4101
Phone02633 683 368
Mã số thuế5801394203
Tên viết tắtCTY TNHH DL & VT ĐAN ANH
Tên quốc tếDAN ANH TRAVEL AND TRANSPORTATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH QUỐC BẢO
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2018-12-26
Thay đổi giấy phép2023-06-20 05:43:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4634
4632
4663
4711
4722
4520
5310
7710
4312
5320
7911
4610
8130
7990
5510
7912
4330
5229
5225
7110
4390
4322
4321
4329
4311
7310
3812
3811
8230
4933
4932
4931
5021
5011
8121
8129
4222
4229
4221
4299
4101
4102