NGÀNH NGHỀ: Chế biến và bảo quản rau quả Tìm thấy 61358
Emailkokoria.sg@gmail.com
Phone0767810764
Mã số thuế0318947427
Tên viết tắtDDOUBLE FOODS CO., LTD
Tên quốc tếDDOUBLE FOODS COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI QUANG MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T09:10:14
Phone0913088353
Mã số thuế1602197066
Tên viết tắtDRINKO CO., LTD
Tên quốc tếDRINKO COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THÊ PHONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ phục vụ đồ uống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T09:40:53
Tên ngành nghề
4649
4633
4620
4632
4690
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4781
4761
4722
4764
1050
1030
1010
5590
5621
7830
5629
7990
5510
5630
9329
5610
1071
1075
8230
Emailcongtyanlac08042024@gmail.c
Phone0914445731
Mã số thuế1501154757
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Công ty
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Long
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T09:40:13
Phone02837268328
Mã số thuế0318948364
Tên viết tắtTLL VIETNAM SERVICES TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếTLL VIETNAM SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ NGỌC TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T09:39:52
Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4653
4620
4652
4632
4721
4722
1030
1010
1020
4610
8292
1073
1071
2011
3290
1074
1075
2023
2029
1079
1062
1061
Phone0945137359
Mã số thuế5702184727
Người đại diệnVŨ HỮU LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T08:41:14
Tên ngành nghề
4631
4662
4661
4620
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4771
4721
4711
4753
4791
4722
4543
4530
4542
4520
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5590
1610
5621
7911
4610
5629
7990
8560
5510
5630
7912
8559
4330
7490
7810
8299
5221
0240
7110
7410
4390
0220
0231
4322
4321
4329
3320
5610
4311
8219
7310
1073
1071
1040
1622
1072
3100
1621
2825
1074
1075
1629
1079
9524
3314
3313
3319
3315
0232
8230
0150
4933
4912
4932
4931
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Phone0766663336
Mã số thuế4101657293
Người đại diệnBÙI THỊ THỦY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T09:09:56
Emailnguyentuananhpt88@gmail.co
Phone0966039539
Mã số thuế2601122856
Tên viết tắtTHU TRANG PHU THO CO.,LTD
Tên quốc tếTHU TRANG PHU THO COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ phục vụ đồ uống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T08:10:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4773
4719
4721
4711
4781
4722
1030
1010
1020
5621
4610
5629
5510
5630
8299
5610
1075
1079
Phone0846086186
Mã số thuế1301146318
Tên viết tắtCTY CP AGRIMEX BÊN TRE
Tên quốc tếAGRIMEX BEN TRE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHUỲNH BẢO LÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bến Tre
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T08:40:09
Phone0979319941
Mã số thuế0318943990
Tên viết tắtNAM VIET AGRICULTURAL PRODUCTION JSC
Tên quốc tếNAM VIET AGRICULTURAL PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDIỆP THẠCH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T08:10:48
Tên ngành nghề
4653
4620
4690
4773
4799
4791
5224
1030
7710
8130
8292
0161
0810
3600
5210
7212
7214
7211
7320
0131
0132
7310
2012
2029
2399
3830
3700
8230
0121
0129
0113
0112
0118
0210
4933
3900
3821