NGÀNH NGHỀ: Sản xuất chè Tìm thấy 6988
Mã số thuế0106695908
Tên viết tắtTAN PHU INVESTMENT GROUP ., JSC
Tên quốc tếTAN PHU INVESTMENT GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCHU VĂN HỒI
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2014-11-20
Thay đổi giấy phép2023-06-25 14:54:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4663
4771
4722
4772
4543
4530
4542
0145
0141
1030
1010
1020
5229
8299
5225
0810
0231
3600
5210
6810
0321
0322
1077
1076
1040
1621
2023
1629
2220
1080
2100
2392
2394
3700
0121
0123
0128
0124
6820
4933
4912
5120
4299
4291
4102
Phone02435380100
Mã số thuế0106162699
Tên viết tắtGREEN FAIR CO., LTD
Tên quốc tếGREEN FAIR TRADE & PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUANG VINH
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2013-05-10
Thay đổi giấy phép2023-06-24 00:38:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4620
4632
4723
4773
4719
4721
4711
4791
4722
5224
0146
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7730
1101
6312
7830
4610
8533
8531
8532
8292
8560
5510
6399
8551
8552
0162
5229
8299
5225
5221
0240
0163
0161
6619
7020
0220
0231
3600
5210
7120
3320
7320
5610
0131
0132
7310
1073
1077
1076
1104
1075
1102
1629
1080
1079
1062
3700
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0118
0210
0150
4933
5022
4222
4221
4223
1061
0164
Phone01278281079
Mã số thuế0107879880
Tên viết tắtVIETGLOBAL TIC.,JSC
Tên quốc tếVIET GLOBAL TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ HOÀNG CHƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2017-06-09
Thay đổi giấy phép2023-06-25 20:28:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4723
4773
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4742
4722
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7730
7710
4312
1610
4610
1812
5510
7490
6209
5229
8299
5225
6619
1811
0810
0730
0710
0510
0520
3600
3320
4311
1623
2395
1709
1076
2731
2732
2750
1622
3100
1621
2011
3290
2420
2610
2829
2824
2620
2710
2391
1629
2220
2410
1910
2733
2740
2790
2630
2310
2392
2394
3311
9524
3312
3314
3315
3700
8230
6820
4933
5022
4932
4931
5021
4229
4212
4299
4101
4102
Phone085 8973939
Mã số thuế0109465363
Tên viết tắtCAO GROUP IN NORTH AMERICA.,JSC
Tên quốc tếCAO GROUP IN NORTH AMERICA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCAO VĂN THỌ
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2020-12-21
Thay đổi giấy phép2023-07-12 18:36:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4723
4719
4721
4711
4730
4512
4724
4722
4530
0144
0146
0145
0142
0141
1010
1020
7710
1610
4610
8560
8559
8551
4330
9321
0990
8299
0240
6619
7110
7410
9329
4390
0899
0810
0220
0620
0231
0893
0722
0710
0311
0312
0892
0510
0520
6810
4322
4329
0131
0132
0321
0322
7310
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1076
1622
1104
1702
1621
1074
1075
2023
2013
2211
2219
1629
2220
2022
1080
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0111
0112
0118
0210
0150
6820
0164
Phone028 6255 3850
Mã số thuế0304341971
Tên viết tắtTaViFood Co., Ltd
Tên quốc tếTan Viet A Food Trading And Products Company Limited
Người đại diệnĐỖ VĂN QUANG
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2006-05-04
Thay đổi giấy phép2023-06-30 05:20:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0904416342
Mã số thuế0311479988
Tên viết tắtTFI TECHNOLOGY CONSTRUCTION
Tên quốc tếTFI TECHNOLOGY CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MỘNG TUÂN
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2012-01-10
Thay đổi giấy phép2023-07-04 00:57:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4662
4659
4620
4632
4663
1030
4312
2592
4330
7490
5229
5225
5221
5222
0163
0161
6619
7110
7410
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
7212
7214
7211
5610
0131
0132
4311
1076
1079
3312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0210
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0902552249
Mã số thuế0314277475-001
Người đại diệnĐỖ NGUYỄN YẾN NHI
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2019-11-28
Thay đổi giấy phép2023-07-15 02:48:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4632
4723
4721
4711
4781
4722
1050
1030
1010
1020
1101
5621
5629
5630
6619
7020
5610
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1080
1079
1062
1061
Phone02438386058
Mã số thuế0100698941
Tên quốc tếVIET HEALTHY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ DẠ HƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập1996-05-29
Thay đổi giấy phép2023-07-01 14:21:01
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4620
4632
4723
4719
4772
0149
1050
7911
4610
5510
5630
7912
8299
5610
1077
1071
1076
1040
1104
2023
1079
1062
3530
1061
Phone0932 498 889
Mã số thuế2901929792
Tên quốc tếCUONG THINH LOGISTICS COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ CAO CƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2018-03-14
Thay đổi giấy phép2023-06-26 18:40:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4632
4690
4663
5224
5310
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5629
5510
5630
4330
5229
8299
5225
5221
5222
5223
7110
7020
4390
5210
7120
4322
4321
4329
5610
4311
1077
1071
1076
1040
1074
1075
1080
1079
1062
4940
4933
5022
5120
5012
4932
4229
4211
4299
4101
1061