NGÀNH NGHỀ: Sản xuất chè Tìm thấy 6988
Phone0989212534
Mã số thuế3603197584
Tên viết tắtCTY TNHH MTV TG THỊNH PHÁT
Tên quốc tếTUONG GIA THINH PHAT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ VĂN THỊNH
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2014-07-18
Thay đổi giấy phép2023-06-25 18:36:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4663
4759
4721
4711
4781
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
1050
1030
7730
7710
5320
1610
5621
7911
4513
5629
7990
5510
7912
4330
6622
5229
5225
7110
4390
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
1623
1073
1077
1076
3511
1622
3100
1621
2910
1629
1079
1062
9524
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
3512
6820
4933
4932
4931
4221
4299
4101
4102
1061
Phone0978163622
Mã số thuế0202110735
Tên quốc tếHDHOME TRADING AND CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN DỤNG
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2021-06-29
Thay đổi giấy phép2023-07-11 12:24:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4719
4721
4711
4753
4722
4751
2396
1050
1030
1010
1020
4312
4610
8130
4330
7110
7410
1811
0311
0312
4322
4321
4329
3320
0131
0132
0321
0322
4311
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1080
1079
1062
0121
0128
0119
0129
0118
0210
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Phone0902556368
Mã số thuế0109635287
Tên viết tắtAPLIFE .,JSC
Tên quốc tếAPLIFE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TƯỜNG
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2021-05-14
Thay đổi giấy phép2023-07-11 19:14:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4663
4759
4723
4721
4741
4512
4753
4742
4722
4530
4520
2396
1050
1030
4312
1610
7911
4513
4610
8130
7990
7912
2592
4330
8299
7410
4390
0220
0231
3600
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2591
1623
2395
1701
1077
2511
1071
1709
1076
2593
1040
1622
1104
1702
1621
2610
2620
1075
2012
2640
2393
2599
1629
2399
2630
1080
1079
2512
1062
2392
2394
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3700
3812
3811
0121
0117
0129
0113
0116
0112
0118
0210
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
3822
3821
Mã số thuế0108514096
Tên quốc tếTAN BACH PHAT TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG QUÂN
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2018-11-15
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:31:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4762
4723
4782
4771
4721
4711
4741
4730
4761
4753
4791
4783
4763
4722
4772
5224
2396
1030
1610
4610
8211
8110
1812
2432
2431
2592
4330
0162
0163
0161
4390
1811
5210
4322
4321
3320
1410
7320
2591
1623
2395
1701
1073
1077
2511
1076
2593
3240
2750
1622
3211
2652
2818
3230
1072
1702
1520
3100
1621
1392
2420
2610
2826
2822
2824
2823
2817
2620
2710
1075
2023
2513
2720
2013
2211
2640
1629
2220
2410
2030
2022
2740
2651
2630
1080
2512
2310
1062
1430
1312
1512
2394
9524
3314
9522
4933
4931
4101
4102
1061
0164
Phone0915858581
Mã số thuế0106740438
Tên viết tắtCOCOCHERRY VIETNAM CO., LTD
Tên quốc tếCOCOCHERRY VIETNAM PHARMACEUTICAL COSMETICS COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ DUY THẮNG
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2015-01-07
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:49:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4641
4663
4771
4711
4512
4753
4763
4772
4764
4541
1050
1030
5621
7911
7912
5610
1623
1701
1073
1077
1071
1076
1040
3240
1622
1104
1072
1702
1075
2023
2029
1629
1420
2220
1080
1079
2310
1062
2392
0119
4933
4931
Phone0941917330
Mã số thuế0109652740
Tên viết tắtHOMNAY.VN CO., LTD
Tên quốc tếHOMNAY.VN COMPANY LIMITED
Người đại diệnPARK MIN CHUL
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2021-05-31
Thay đổi giấy phép2023-07-11 15:55:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4632
4690
4723
4799
4721
4781
4722
1050
1030
1010
1020
5621
5629
5630
8299
5610
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1079
Phone0432001399
Mã số thuế0101505529
Tên viết tắtPARIS GÂTEAUX VIETNAM .,JSC
Tên quốc tếPARIS GÂTEAUX VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Thị Minh Tâm
Ngành nghề chínhSản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2004-06-07
Thay đổi giấy phép2023-07-04 01:08:53
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4634
4652
4632
4663
4762
4759
4752
4723
4774
4789
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4761
4724
4742
4763
4722
4772
4764
1050
1030
1010
1020
7730
7721
7710
4312
1101
6312
5621
7911
4610
5629
8130
7990
8211
8020
5510
5630
9610
7912
6209
8299
9633
6619
5911
6190
0810
0722
0730
0710
6810
3320
6201
5610
7310
2680
1103
1073
1077
1071
1076
2750
1104
2610
2620
1074
1075
1102
2640
2740
2790
1079
1062
2392
3530
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
8230
6202
6820
4933
4222
4229
4221
4299
4223
6311
Mã số thuế0103956069
Tên viết tắtTLTHIEN LOC.,JSC
Tên quốc tếTHIEN LOC CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ VĂN TRƯỜNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2009-06-09
Thay đổi giấy phép2023-07-01 23:23:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4511
4632
4663
4759
4752
4719
4711
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5621
7911
4513
4610
7990
5510
7912
2592
4330
9311
9321
8620
0162
8299
5225
0163
0161
7110
7410
9329
4390
0899
0810
0220
0231
3600
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0322
4311
2591
2395
1077
2511
1076
3511
3100
1075
1079
9512
9521
3700
3812
3811
0121
0126
0117
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
3900
3822
3821
Phone0963339596
Mã số thuế0109727033
Tên viết tắtLUXURY FOOD CO.,LTD
Tên quốc tếLUXURY FOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ ĐỨC ANH
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2021-08-04
Thay đổi giấy phép2023-07-11 05:03:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
5224
1050
1030
1010
1020
1101
5621
4610
5629
8292
5630
5229
8299
5225
5210
6810
5610
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1079
1062
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
1061
Phone02435772308
Mã số thuế0109669906
Tên viết tắtTHM EARP.,JSC
Tên quốc tếTAN HOANG MINH ENTERTAINMENT AND RESORT PROPERTY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ HOÀNG MINH
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2021-06-15
Thay đổi giấy phép2023-07-11 13:54:03
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
5224
1050
1030
1010
1020
1101
5590
1610
5621
7911
4610
5629
7990
8292
8110
5510
5630
7912
1313
9102
5914
9312
9311
9321
9103
5229
8299
5225
5221
5222
5223
9000
9319
9101
9329
5210
6810
1410
5610
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1709
1076
1040
1622
1104
1072
1702
1520
1621
1392
1074
1075
1102
1629
1200
1420
1311
1393
1080
1079
1062
1430
1391
1312
1512
1511
8230
6820
4933
1061