NGÀNH NGHỀ: Sản xuất hoá chất cơ bản Tìm thấy 16730
Emailctcongnghexanhhanoi@gmail.c
Phone0964283150
Mã số thuế0110998912
Tên viết tắtHA NOI INVEST GREENTECH.,JSC
Tên quốc tếHA NOI INVESTMENT GREEN TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN ĐIỀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-24
Thay đổi giấy phép2025-03-24T16:40:09
Tên ngành nghề
4649
4633
4651
4543
4530
4542
4520
2396
1020
4610
3012
2432
2431
2592
0990
0910
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0311
0312
0892
0510
0520
3600
4321
4329
3320
0321
0322
2591
2680
2395
2814
2511
2816
2593
2731
2732
2750
1104
2811
2652
2818
2011
2420
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
3091
2513
2910
2930
3099
2720
2640
2393
2029
2599
2399
2410
2920
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
3250
2512
2021
2392
3092
2394
3530
3319
3315
0121
0117
0122
0118
4223
Phone0903670266
Mã số thuế1102089432
Tên quốc tếGREEN SPACE TUDA ENVIRONMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGỌC QUYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2025-03-24
Thay đổi giấy phép2025-03-24T10:39:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
9631
7729
7730
7721
7710
4312
5621
7820
7830
7911
4513
4610
5629
8130
7990
5510
5630
7912
9620
4330
7810
5229
0910
7110
4390
0810
0220
0891
0722
0710
0892
3600
5210
6810
4322
4321
4329
1410
5610
4311
1520
2011
2012
2211
2219
1420
1430
1512
3312
3830
3700
3812
3811
1511
6820
8121
8129
3900
3822
3821
Phone02116264886
Mã số thuế2500735905
Tên viết tắtVINH PHUC ID INVESMENT
Tên quốc tếVINH PHUC INTRASTRUCTURE DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ HUẾ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2025-03-24
Thay đổi giấy phép2025-03-24T00:10:19
Tên ngành nghề
4669
4661
4690
4663
4773
4730
5224
7730
4312
4610
1812
4330
5229
8299
4390
1811
5210
6810
4322
4321
4329
4311
1701
1709
1702
2011
2013
2029
2220
3830
8230
6820
4933
5022
4229
4221
4212
4211
4299
Mã số thuế2401015448
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG LAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất hoá chất cơ bản
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-03-22
Thay đổi giấy phép2025-03-22T16:09:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4690
4663
4752
4730
4791
5224
7730
7710
4312
5621
4610
8211
5510
5630
2432
2592
4330
5229
8299
7110
7410
7020
4390
1811
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7212
4311
8219
2591
2750
1104
2011
3290
2610
2620
2023
2393
2029
2599
2220
2022
2733
2790
3530
3312
3314
3313
3319
9522
3700
6820
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
Mã số thuế2301325238
Tên viết tắtPOLYURETHANE VAN PHAT VIET NAM CO.,LTD
Tên quốc tếPOLYURETHANE VAN PHAT VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-03-22
Thay đổi giấy phép2025-03-22T15:40:11
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4791
4763
4722
5224
4610
8292
7010
8299
1520
2011
3290
2013
2220
2022
1512
8230
Mã số thuế5300832142
Tên viết tắtMINH NHAT CO., LTD
Tên quốc tếMINH NHAT IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHU ĐỨC NHẬT - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2025-03-22
Thay đổi giấy phép2025-03-22T14:10:43
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4772
4530
5224
7730
7710
4312
1610
4610
8020
6399
4330
7490
8299
7110
0220
0722
0710
5210
7120
6810
4322
4321
3320
1410
7212
4311
2395
2011
3290
2817
2029
1629
2651
3250
2310
3312
0210
6820
4933
5022
4222
4293
4221
4299
4291
4223
4101
4102
Emaildinhduonggreenadd@gmail.co
Phone0888201786
Mã số thuế0801444078
Tên viết tắtCÔNG TY DINH DƯỠNG GREENADD
Tên quốc tếGREENADD NUTRITION COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VĂN TOẢN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-03-22
Thay đổi giấy phép2025-03-22T04:02:22
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4661
4620
4632
4773
4719
4730
4772
0144
0146
0149
0145
0141
1010
1020
7730
7710
8299
2011
2023
2029
1080
1079
2021
2100
0150
4933
Emailxuantrinh.tvtk68@gmail.com
Phone0899015156
Mã số thuế0110993382
Tên quốc tếXUAN TRINH CONSTRUCTION DESIGN AND CONSULTING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH XUÂN TRÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-21
Thay đổi giấy phép2025-03-21T17:39:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4663
4759
4752
5224
4312
8130
4330
5229
5225
5221
5222
7110
7410
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2011
2023
6820
4933
4922
4929
4921
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailquyettv@iri.com.vn
Phone02473006757
Mã số thuế0110993304
Tên viết tắtANT IE ., JSC
Tên quốc tếANT INDUSTRY AND ENERGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN QUYẾT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-21
Thay đổi giấy phép2025-03-21T14:00:08
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4651
4661
4652
4690
4759
4752
4741
4730
7730
7710
2592
4330
5229
7410
0810
5210
6810
4322
4321
4329
3320
2591
2511
2750
2011
2029
2599
2740
2790
3312
3314
3319
3315
3830
3700
3812
3811
8230
6820
4933
5022
4222
4293
4221
4292
4299
4291
4101
4102
6311
3900
3822
3821