NGÀNH NGHỀ: Đúc kim loại màu Tìm thấy 14552
Phone0915 145 316
Mã số thuế0601138926
Tên viết tắtDAI THANH ITP CO.,LTD
Tên quốc tếDAI THANH INVESTMENT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTrần Văn Giá
Ngành nghề chínhSản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hải Hậu
Ngày thành lập2017-06-29
Thay đổi giấy phép2023-06-28 11:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0435568300
Mã số thuế0105800116
Tên quốc tếINDUSTRIAL TECHNICAL SERVICES AND INVESTMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐĂNG VƯỢNG
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2012-02-23
Thay đổi giấy phép2023-06-30 23:15:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4312
3011
2432
2431
2592
7490
7410
7020
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2814
2511
2816
2811
2825
2829
2819
2710
2513
2599
2651
2512
3312
3700
421
4299
3900
3821
Phone0986 350 234 - 0912
Mã số thuế0600991289-001
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HÀ
Ngành nghề chínhĐúc sắt, thép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lào Cai - Mường Khương
Ngày thành lập2014-04-23
Thay đổi giấy phép2023-06-28 00:19:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0976659539
Mã số thuế0314012207
Tên viết tắtBALOTECO
Tên quốc tếBAO LONG TECHNICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHU XUÂN BIÊN
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2016-09-15
Thay đổi giấy phép2023-06-28 04:53:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4634
4632
4641
4663
4773
4742
4772
4764
4530
5224
7730
7710
6312
5621
7830
7911
4610
8560
2432
2431
2592
4330
7490
6209
5229
6619
7110
7410
4390
1811
0220
0311
5210
4329
6201
1410
7320
7310
2591
2511
2593
1702
1621
1392
2829
2817
2720
2599
2220
1080
2512
1512
3312
9511
9521
9522
8230
6202
4933
5022
5021
8121
8129
422
421
4299
4101
6311
Phone02113621159
Mã số thuế0100779069-001
Tên viết tắtTMVP
Người đại diệnTẠ MAI HƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Đảo
Ngày thành lập2018-03-06
Thay đổi giấy phép2023-06-26 21:12:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0201155571
Người đại diệnNGUYỄN VĂN KHÁNH
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2011-03-29
Thay đổi giấy phép2023-06-30 02:37:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0906778876
Mã số thuế2901722597
Tên viết tắtHSNC
Tên quốc tếHOA SEN NAM CAM - NGHE AN SOLE MEMBER LIMITED COMPANY
Người đại diệnVŨ VĂN THANH
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2014-05-28
Thay đổi giấy phép2023-06-22 21:00:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0904032255
Mã số thuế0102846521
Tên viết tắtSONG SON DI.,JSC
Tên quốc tếSONG SON DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN BIÊN
Ngành nghề chínhSản xuất xi măng, vôi và thạch cao
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2008-07-30
Thay đổi giấy phép2023-07-01 07:54:31
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4652
4663
4752
2396
0149
4312
8532
7990
8560
9610
2432
2431
2592
8559
6492
8299
6619
7110
9329
8699
0722
0710
4329
5610
4311
2591
2511
1104
2420
2410
2392
2394
0210
4933
4932
4299
Phone0986995517
Mã số thuế0312927417
Tên viết tắtSOUTH VIET NAM IMEX CO .,LTD
Tên quốc tếSOUTH VIET NAM IMPORT EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN QUANG TIẾN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2014-09-15
Thay đổi giấy phép2023-06-26 01:52:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4762
4752
4723
4782
4771
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4541
4543
4530
4542
4520
2396
4312
1610
4513
4610
1812
2432
2431
2592
4330
5221
5222
4390
1811
3600
5210
4322
4321
4329
4311
2591
2680
1623
2395
1701
2511
2593
1622
2652
1702
1520
1621
2011
2610
2620
2710
2023
2513
2012
2013
2211
2391
1920
2640
2393
2212
1629
2410
2030
2022
1910
2660
2651
2630
2670
2512
2310
1391
1512
2392
2394
3530
1820
3830
3700
3812
3811
4920
4932
4931
5021
5011
422
421
4299
4101
3900
3822
3821