NGÀNH NGHỀ: Đúc kim loại màu Tìm thấy 14552
Mã số thuế0201229505
Tên quốc tếDUY PHU TRADING - SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ DUY TUYỂN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2011-12-17
Thay đổi giấy phép2023-06-29 19:57:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4634
4632
4663
4752
4530
4520
5224
7730
7710
4312
7911
4513
7990
5510
7912
2432
2431
4330
5229
8299
0892
5210
4322
4321
3320
5610
2750
2392
4933
5022
5012
4932
422
421
4299
4101
Phone0313621799
Mã số thuế0201401178
Người đại diệnLÊ KHẮC HẢO
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2014-03-11
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:44:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4632
4663
4752
4763
4772
5224
7730
4312
5621
7911
8532
7990
8560
1812
5630
7912
2432
2592
851
8520
4330
6492
5229
8299
5222
1811
0810
3600
5210
4322
4321
3320
1410
5610
4311
7310
2591
2395
1701
1702
3530
1820
3812
8230
4933
4932
4931
5021
422
421
4299
4101
Phone0902 109088
Mã số thuế0107448404-001
Người đại diệnPhạm Tuấn Linh
Ngành nghề chínhKho bãi và lưu giữ hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mỹ Hào - Văn Lâm
Ngày thành lập2016-12-26
Thay đổi giấy phép2023-07-17 06:32:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4620
4632
4663
4752
4721
4711
4722
1030
1010
1020
7730
4312
2432
2431
2592
4330
7410
4390
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2591
422
4299
4101
Mã số thuế0201572021
Tên viết tắtTAN TRUONG GIANG GESERCO
Tên quốc tếTAN TRUONG GIANG GENERAL SERVICE AND ENVIRONMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC MẠNH
Ngành nghề chínhThu gom rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Bảo - Tiên Lãng
Ngày thành lập2014-08-28
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:43:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4661
4634
4652
4641
4663
5224
7730
7710
4312
7911
7990
5510
5630
7912
2432
2431
2592
7810
5229
8299
5221
5222
0810
0722
0710
3600
5210
4322
4321
3320
5610
4311
2395
2394
3830
3700
3812
3811
8230
4933
4932
4931
8121
8129
422
421
4299
4101
3822
3821
Mã số thuế0201153990
Tên viết tắtHPCM-JSC
Tên quốc tếHAI PHONG CONSTRUCTION MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH NAM
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2011-03-25
Thay đổi giấy phép2023-06-30 02:45:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone3570544
Mã số thuế0200741100
Tên quốc tếMINH QUAN TRADING AND PRODUCING LIMITED COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ MINH NHÂM
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2007-05-21
Thay đổi giấy phép2023-06-29 10:30:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4652
4663
5224
4610
2432
2592
7490
5229
5221
5222
5210
4321
2395
2511
2420
2829
2599
2212
2410
2512
2392
3312
4933
5022
4932
4931
5021
Phone0439911339
Mã số thuế0106986336
Người đại diệnĐỖ THANH THỦY
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2015-09-10
Thay đổi giấy phép2023-06-25 17:13:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4721
4711
4741
4761
4753
4722
4772
4530
2396
4312
1610
7911
4610
7990
5510
5630
9610
7912
2432
2431
2592
4330
7490
8299
6499
7110
4390
0810
0610
0620
0722
0710
0892
0510
0520
3600
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
2591
2395
2511
1324
1399
3100
1621
1392
2420
2391
2599
1629
2399
1420
1430
1391
2392
2394
3830
3700
3812
3811
8230
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0988671974
Mã số thuế0107606393
Tên quốc tếHIEN HUNG CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ĐẠO
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên
Ngày thành lập2016-10-20
Thay đổi giấy phép2023-06-28 03:53:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4690
4663
4752
4773
4520
2396
7730
7710
4312
5621
4610
8130
2432
2431
2592
4330
8299
7110
7410
4390
5210
4322
4329
4311
2591
2395
2511
2816
2593
2750
2818
2815
2829
2822
2821
2819
2391
2640
2393
2599
2220
2022
3250
2512
2310
2392
3311
4933
4932
422
421
4299
4101
Mã số thuế0105176593
Tên viết tắt568 COMINEX.,JSC
Tên quốc tế568 CONSTRUCTION MINERAL EXPLOITATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI ANH TUẤN
Ngành nghề chínhKhai thác quặng kim loại quý hiếm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2011-03-08
Thay đổi giấy phép2023-06-29 15:38:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4312
2432
2431
2592
0990
0910
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
4311
2420
2410
3830
421
4299
4101
3822
3821
Phone0858989888
Mã số thuế0107886334
Tên quốc tếTHIEN DIA IMPORT-EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Mạnh Hải
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than cứng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2017-06-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 20:28:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4663
4759
4512
4541
4543
4542
4520
5224
1050
1030
1010
1020
7730
7721
7710
4312
1610
4513
4610
1812
2432
2431
2592
1811
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0710
0892
0510
0520
4322
4321
3320
1410
4311
2591
1623
2395
1103
1701
2511
1324
1399
2593
1040
1622
1104
1702
1520
1621
1392
2610
2620
2710
2513
2012
2720
2013
2211
2640
2029
2599
2212
1629
1420
2220
2410
1311
2030
2022
1393
1910
2630
1080
2512
2310
1062
1430
1391
1312
1512
2392
2394
1820
3312
9511
3314
3313
9512
3315
1511
0121
0119
0118
4933
4931
422
421
4299
1061