NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép
Tìm thấy 19226
| Phone | 0917 481 191 |
| Mã số thuế | 3603488079 |
| Người đại diện | NGÔ HẠNH |
| Ngành nghề chính | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu |
| Ngày thành lập | 2017-08-30 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-24 09:13:09 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0854339999 - 0866 |
| Mã số thuế | 0309508046 |
| Tên viết tắt | MINH VAN ANH DEVELOPMENT INVESTMENT CO.,LTD |
| Tên quốc tế | MINH VAN ANH DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN BÁ TRƯỞNG |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Huyện Bình Chánh |
| Ngày thành lập | 2009-11-04 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 01:53:29 |
| Phone | 0902262567 |
| Mã số thuế | 0317375287 |
| Tên viết tắt | GTS INVESTMENT TRADING JSC |
| Tên quốc tế | GTS INVESTMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | PHAN TRƯỜNG SƠN |
| Ngành nghề chính | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế thành phố Thủ Đức |
| Ngày thành lập | 2022-07-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-11 18:33:19 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã số thuế | 3603267947 |
| Tên viết tắt | CUONG KHANH CUONG CO., LTD |
| Tên quốc tế | CUONG KHANH CUONG COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | ĐỖ VĂN CƯỜNG |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà để ở |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu |
| Ngày thành lập | 2015-03-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-24 09:04:45 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0918965145 |
| Mã số thuế | 0315344117 |
| Người đại diện | LẠI THẾ TRUNG |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt hệ thống điện |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế thành phố Thủ Đức |
| Ngày thành lập | 2018-10-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-20 20:43:57 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0437480887 |
| Mã số thuế | 0105024625 |
| Tên quốc tế | HA NOI EQUIPMENT AND POWER CONSTRUCTION COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN HOÀ |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm |
| Ngày thành lập | 2010-12-14 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 19:11:00 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0251351492223 |
| Mã số thuế | 3603014801 |
| Tên viết tắt | NIC |
| Tên quốc tế | NIC METAL PROCESSING CO., LTD |
| Người đại diện | NISHIDA KAZUAKI |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Đồng Nai |
| Ngày thành lập | 2013-01-02 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-24 11:28:57 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 028 37243166 |
| Mã số thuế | 0314300163 |
| Tên quốc tế | UCHIDA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | VÕ VŨ VI |
| Ngành nghề chính | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2017-03-21 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-20 20:41:37 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0976759012 |
| Mã số thuế | 0317536921 |
| Người đại diện | MAI NAM SƠN |
| Ngành nghề chính | Phá dỡ |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế thành phố Thủ Đức |
| Ngày thành lập | 2022-10-25 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-07 04:11:07 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 02513569669 |
| Mã số thuế | 3600991622 |
| Người đại diện | CHOI CHANGJIN |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Đồng Nai |
| Ngày thành lập | 2008-04-01 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-30 22:55:57 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 1811 | In ấn |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1520 | Sản xuất giày, dép |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
- « Trang trước
- 1
- …
- 1.606
- 1.607
- 1.608
- 1.609
- 1.610
- …
- 1.923
- Trang sau »