NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0868038866
Mã số thuế0107472171
Tên viết tắtBRS VIETNAM., JSC
Tên quốc tếBRS BROTHERS VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI ĐỨC KHÁNHTRẦN VĂN DŨNG
Ngành nghề chínhSản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2016-06-14
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:40:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4511
4641
4663
4759
4530
5224
7730
7710
4312
1812
2431
2592
4330
8299
7110
4390
1811
0810
0730
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2814
2511
2816
1622
1621
2815
2822
2819
2599
1629
2220
2310
1312
3312
3314
3830
3811
4933
4931
4222
4221
4212
4211
4223
4101
4102
3821
Phone0984769665
Mobile0984 769 665
Mã số thuế0801412196
Tên viết tắtHD GENERAL TRADING AND SERVICES JSC
Tên quốc tếHAI DUONG GENERAL TRADING AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VIỆT CƯỜNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2023-12-22
Thay đổi giấy phép2024-07-14T12:24:29
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4634
4632
4641
4663
5224
0146
0149
0145
0141
1010
7730
7710
1101
1610
8130
2432
2431
2592
4330
8720
8730
8790
8710
0162
0990
5225
0240
0163
0161
4390
8699
0810
0220
0722
0710
0721
0892
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4329
3320
5610
0131
0132
0321
0322
2591
1623
2395
2511
2593
1622
1104
3100
1621
1075
2391
2599
1629
2410
2790
2512
2100
2392
3311
3312
3314
3319
3700
0121
0129
0118
0210
0150
4933
5022
4932
4931
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
Phone0373884885
Mã số thuế0202111489
Tên viết tắtWAGGEN CO., LTD
Tên quốc tếWAGGEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG HOẠT
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2021-07-05
Thay đổi giấy phép2023-07-11 11:39:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4752
4723
4773
4771
4721
4711
4741
4742
4722
4772
4751
5224
1610
2432
2431
2592
5229
8299
5225
5222
0240
0220
0231
5210
3320
2591
2511
2593
1622
1621
2513
2599
2512
3312
3315
0232
0210
6820
4933
5022
5012
5021
4101
4102
Phone0961866882/096366257
Mã số thuế0105882856
Tên quốc tếDONG ANH CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN THANH
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2012-05-11
Thay đổi giấy phép2023-07-04 02:56:12
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4312
1610
4610
2432
2431
2592
4330
8299
4390
4322
4321
4329
4311
2591
2511
1622
1621
2420
2599
1629
2410
3830
4933
4932
4931
4222
4293
4221
4212
4292
4299
4101
4102
Phone0983782262
Mobile0983782262
Mã số thuế0601259744
Tên quốc tếVIET NAM WANGDING BOILER THERMAL ENERGY INSTALLATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HOẰNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2023-12-26
Thay đổi giấy phép2024-07-12T07:36:44
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4690
4663
5310
5320
4610
8292
5510
2431
2592
4330
4390
5210
4322
4321
4329
3320
2591
2814
2816
3511
2652
3520
2815
2813
2817
2513
2391
2651
2512
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3700
8230
4933
Mã số thuế0201653150
Tên viết tắtHA HUY METRACO
Tên quốc tếHA HUY MECHANICS TRADING CONSTRUCTION LIMITED COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG MẠNH HẢI
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2015-10-23
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:43:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0438833324
Mã số thuế0101226211
Tên viết tắtHOANG MAI TRADING INVESTMENT AND CONSTRUCTION., JSC
Tên quốc tếHOANG MAI TRADING INVESTMENT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO XUÂN MAINGUYỄN MINH TUẤN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2002-03-15
Thay đổi giấy phép2023-07-03 03:20:41
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4661
4652
4663
4741
1010
7730
4312
1101
4610
5510
2431
7110
4390
5210
5610
4311
1622
1104
1621
3312
9511
8230
4933
4932
421
4299
Mobile0936 664 375
Mã số thuế4900902294
Tên quốc tếBAO PHUC PRODUCTION BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ HẰNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2023-12-27
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4752
4719
4711
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7911
4513
7990
5630
7912
2432
2431
2592
4330
7810
6209
8299
7110
7410
4390
6810
4329
6201
7320
7310
2591
2511
2593
2513
2599
2410
2512
6202
6820
4933
Phone0313625826
Mã số thuế0201588977
Tên quốc tếHIEP DUC TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH THỊ THÚY AN
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2014-12-04
Thay đổi giấy phép2023-06-23 10:08:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4620
4511
4634
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4721
4711
4730
4512
4724
4753
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4312
4513
2432
2431
2592
4330
5210
4322
4321
4311
2591
2511
2593
2420
2599
2410
2512
4933
422
421
4299
4101
Phone0944690886
Mã số thuế0108414119
Tên quốc tếTHANH TRANG COMMERCIAL DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ PHÚC NAM
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đan Phượng
Ngày thành lập2018-08-24
Thay đổi giấy phép2023-06-27 16:55:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4641
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
1050
1030
1010
1020
7722
7729
7730
7721
7710
1101
5590
1610
5621
7820
7830
7911
5629
8130
7990
8292
8211
8110
1812
5510
5630
7912
2432
2431
2592
7810
8299
6619
7420
9820
9810
7410
7500
1811
7320
5610
8219
7310
2591
1623
1103
1701
1073
2511
1071
1709
2593
1040
1622
1104
1072
1702
1621
2420
1074
1075
2513
1102
2599
1629
1200
2410
1080
1079
2512
1062
1820
8230
6820
8121
8129
1061