NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0976 176076
Mã số thuế0900891599
Tên quốc tếHALO MOLD TECH CO., LTD
Người đại diệnLÊ VĂN PHƯỢNG
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Yên Mỹ - Ân Thi
Ngày thành lập2014-12-10
Thay đổi giấy phép2023-06-23 05:51:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4711
4741
4512
4541
4543
4530
4520
5224
2396
1030
1010
1020
4312
5621
4513
8531
8211
5630
2432
2431
2592
8559
4330
0990
8299
4390
0810
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
2395
2814
2511
2816
2593
3240
3212
3211
2818
3100
3290
2610
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
1075
2513
2640
2599
2219
2220
2410
2512
2394
3312
3314
3319
4101
4102
1061
Phone0985265936
Mã số thuế0801400634
Người đại diệnPHẠM THỊ THANH TUYỀN
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hải Dương
Ngày thành lập2023-06-30
Thay đổi giấy phép2023-07-04 04:19:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0912 754 115
Mã số thuế0105531382-002
Người đại diệnTRỊNH VĂN KHƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Yên Mỹ - Ân Thi
Ngày thành lập2014-05-16
Thay đổi giấy phép2023-06-26 23:11:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4663
4752
5224
4312
2432
2431
2592
4330
6492
8299
4390
5210
3320
4311
1623
2395
2511
2816
1622
1621
2420
2829
2822
2824
2513
2391
2599
1629
2410
3312
3830
3812
3811
4933
422
421
4299
4101
3822
3821
Phone024 3733 6688
Mã số thuế0101606975
Tên viết tắtTELEMATIC .,JSC
Tên quốc tếTELEMATIC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM LÊ DŨNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2005-01-31
Thay đổi giấy phép2023-06-08 05:53:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4651
4663
7710
4312
4610
8130
7990
8560
5510
2432
2431
2592
8559
8551
8522
8523
8552
4330
7490
8299
5225
5221
7110
6190
4390
1811
5210
6810
4321
3320
6201
7212
7211
5610
4311
2591
2511
2593
2750
2652
2420
2610
2513
2599
2410
2651
2630
2512
3314
9522
4933
5022
5012
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0969105480
Mã số thuế2301249989
Tên quốc tếHEIMA VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THỊ HUẾ
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2023-06-29
Thay đổi giấy phép2023-07-04 04:22:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4741
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4513
4610
2432
2431
2592
7490
8299
3320
7212
7211
2591
2814
2511
2816
2593
2732
2750
2818
2420
2610
2815
2813
2825
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2513
2910
2930
2640
2599
2220
2410
2733
2740
2790
2651
2630
2512
3311
3314
3313
3319
3315
4933
Phone0945447913
Mã số thuế0900863150
Tên viết tắtASIAN IT&S.,JSC
Tên quốc tếASIAN INTERNATIONAL TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG VĂN QUANG
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mỹ Hào - Văn Lâm
Ngày thành lập2013-07-15
Thay đổi giấy phép2023-06-23 05:45:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4632
4663
4759
5224
1020
7820
7830
4610
8532
7990
8292
8211
8560
5630
2432
2431
2592
8559
851
1313
7490
7810
8299
4329
1410
6612
5610
0321
0322
1623
1701
1073
2511
1071
1399
1709
3211
1072
03224
3100
1621
1392
2011
2013
1629
2220
1311
2022
1430
1391
1312
1511
8230
4299
4101
Phone0793009788
Mã số thuế2301250279
Người đại diệnTRẦN THỊ NGỌC
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2023-07-03
Thay đổi giấy phép2023-07-05 09:56:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4610
2431
2592
8299
2591
2511
2513
2599
2410
2512
Mã số thuế0107651981
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TRỌNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2016-11-30
Thay đổi giấy phép2023-06-28 12:15:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4620
4652
4663
4759
4752
4741
4761
4791
4742
4764
4530
4610
2432
2431
2592
8299
6499
7020
5210
4322
4321
4329
3320
6201
2814
2816
2593
2731
2732
2750
2811
2818
2420
2610
2813
2825
2829
2822
2824
2821
2819
2710
2599
2660
2733
2740
2812
2670
3312
9511
4933
EmailHopthuthuongky@gmail.com
Phone0938847555
Mã số thuế0110415215
Tên viết tắtTHUONG KY CO., LTD
Tên quốc tếTHUONG KY INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM ĐỨC HOẠT
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2023-07-13
Thay đổi giấy phép2023-07-14 18:06:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4752
4741
4761
5310
4312
7820
7830
4610
8531
7990
1812
7912
2431
2592
8559
4330
7490
7810
8299
6619
7110
7410
4390
1811
6810
4322
4321
4329
3320
7320
4311
7310
2591
2511
2593
2410
2512
3312
3314
3313
8230
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0982947333
Mã số thuế0900449581
Tên viết tắtHOANG THAO ONE OWNER CO.,LTD
Tên quốc tếHOANG THAO ONE OWNER COMPANY LIMITED
Người đại diệnBùi Anh Thao
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mỹ Hào - Văn Lâm
Ngày thành lập2009-06-26
Thay đổi giấy phép2023-06-28 18:17:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4741
4761
4753
4742
4722
7730
7710
4610
2432
2431
2592
4330
4390
4322
4321
4329
3320
2591
1623
2395
1701
2511
1709
1622
1702
3100
1621
2599
1629
2220
2410
2394
3311
3312
3314
3313
4933