NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0917311211
Mã số thuế0108757652
Tên quốc tếAN GIA MINERAL INVESTMENT AND METALLURGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯƠNG TRẦN THỤ
Ngành nghề chínhXây dựng công trình khai khoáng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2019-05-27
Thay đổi giấy phép2023-07-16 02:31:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0902177136
Mã số thuế0110038662
Tên quốc tếVIETNAM INDUSTRIAL PARK SYSTEM DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRƯƠNG HỒNG HUYÊN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình chế biến, chế tạo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2022-06-22
Thay đổi giấy phép2023-07-08 09:09:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4773
4771
4741
4512
4753
4742
4772
4530
4520
5224
7730
4312
1101
4513
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8211
2432
2431
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
5229
8299
5225
6619
7110
7020
0810
0891
0722
0730
0710
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
3320
7320
4311
2395
1103
1394
3511
2750
1104
1392
2720
1102
1200
1393
2740
2790
1391
2394
3312
3315
3830
8230
6820
4932
4931
8129
4222
4293
4229
4212
4292
4291
4223
4101
4102
Phone0203 832886
Mã số thuế5300241090
Tên quốc tếROYAL MINERAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Xuân Quế
Ngành nghề chínhSản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2008-02-25
Thay đổi giấy phép2023-06-22 22:58:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4620
4632
4690
4663
4752
4773
4772
5224
1020
4312
5629
8292
2432
2431
5229
0899
0730
5210
0322
4311
3530
3830
4933
5022
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4223
3900
Phone0435376665/ 09198885
Mã số thuế0101741685
Tên viết tắtGOLDEN KEY AT CO .,LTD
Tên quốc tếGOLDEN KEY ADVERTISING AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THU HIỀN
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2005-08-03
Thay đổi giấy phép2023-07-02 23:40:31
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4711
4512
4541
4543
4530
4542
5224
2396
4312
6312
5621
7911
4513
4610
8130
7990
8292
8211
8110
1812
5510
5630
7912
2431
2592
4330
6209
5229
8299
6619
5911
7410
7020
1811
3600
5210
4322
4321
3320
6201
1410
7320
5610
4311
8219
7310
1623
2395
1701
2593
1622
1702
1520
3100
2610
2817
2620
2013
2391
2640
2220
2630
2310
2392
1820
3312
3314
3313
3700
3812
3811
8230
6202
8121
8129
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
3822
3821
5820
Phone02433888968
Mã số thuế0500561356
Tên viết tắtDES., JSC
Tên quốc tếDEVELOPMENT ENGINEERING RUBBER JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HÀ MINH
Ngành nghề chínhSản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ứng Hòa - Mỹ Đức
Ngày thành lập2007-05-22
Thay đổi giấy phép2023-06-08 01:26:35
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4620
4663
4771
4730
1020
7730
4312
4610
2432
2431
4330
7490
8299
0810
0891
5210
721
3520
2822
2513
2013
1629
2410
1512
3530
3312
3319
3830
3811
1511
4933
4299
3821
Phone0983303381
Mã số thuế2700845101
Người đại diệnĐÀO SỸ TUYÊN
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kim Sơn - Yên Khánh
Ngày thành lập2017-08-18
Thay đổi giấy phép2023-06-22 19:48:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4312
5510
2432
2431
2592
4330
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2814
2511
2816
2593
2818
2813
2825
2829
2822
2824
2817
2821
2819
2513
2599
2212
2220
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4933
Phone0904474334
Mã số thuế0109743444
Tên viết tắtVAN XUAN HANOI JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐinh Hữu Cố
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2021-09-08
Thay đổi giấy phép2023-07-11 02:31:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4663
4759
4752
4543
4530
4520
7730
4312
1610
4610
8560
2431
2592
4330
8299
7110
7410
4390
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
6201
4311
2591
2814
2511
2816
2593
2732
2750
1622
2818
3100
1621
3290
2610
2815
2813
2822
2824
2819
2710
2513
2640
2599
2410
2733
2790
2651
2512
3311
3312
3314
3700
6202
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
3900
5820
Phone0913684913
Mã số thuế3600644964
Tên viết tắtKHAIPHAMCO
Tên quốc tếKHAI PHAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHUNG PHỤNG ANH
Ngành nghề chínhSản xuất giày, dép
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2003-05-13
Thay đổi giấy phép2023-07-01 05:04:57
Phone0937624899
Mã số thuế0109704702
Tên quốc tếQUAN NGUYEN VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG VẠN NĂNG
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2021-07-13
Thay đổi giấy phép2023-07-11 10:28:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4511
4690
4663
4759
4752
4773
4771
4772
5224
2396
7730
4312
4610
5510
2431
4330
5229
8299
5225
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
4311
2395
2511
2391
2029
2399
2410
2022
2512
2392
2394
4933
4912
8121
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02438770090/ 02438
Mã số thuế0100108180
Tên viết tắtPCC - 1 GROUP
Tên quốc tếPETROLIMEX CONSTRUCTION 1 JOINT STOCK COMPANY GROUP
Người đại diệnPHẠM MINH TÂMTRẦN CÔNG HỮU
Ngành nghề chínhXây dựng công trình công ích khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2002-02-08
Thay đổi giấy phép2023-07-13 07:44:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4661
4663
4530
4520
5224
7730
7710
4312
5590
5621
7820
7830
7911
8532
5629
8560
5510
2431
2592
8559
8512
8511
4330
7490
5229
8299
7110
4390
0810
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
7212
5610
4311
2591
1623
2395
2511
1709
1622
1702
3100
3290
2822
2513
2910
3099
2599
2220
2410
2920
2512
3311
3312
3812
3811
4940
4933
4932
4931
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821